opiliones

Định nghĩa

Opiliones một danh từ (số nhiều) trong sinh học, chỉ một bộ động vật chân khớp thuộc lớp nhện (Arachnida). Chúng thường được gọi là "bọ gặt" (harvestmen) trong tiếng Anh, đặc điểm thân hình nhỏ gọn, tám chân dài mảnh, không tuyến . Khác với nhện thông thường, opiliones không eo thắt giữa cơ thể phần đầu-ngực hợp nhất.

dụ sử dụng
  • (Opiliones thường bị nhầm với nhện, nhưng chúng thuộc một bộ khác.)
  • (Đôi chân dài của opiliones giúp chúng di chuyển nhanh trên nền rừng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong văn bản khoa học, "opiliones" được dùng để chỉ toàn bộ bộ động vật này, dụ: (Nghiên cứu tập trung vào sự đa dạng của opiliones trong các hệ sinh thái nhiệt đới.)
  • Khi nói về đặc điểm sinh học: (Opiliones chế tự vệ độc đáo: chúng tiết ra chất mùi hôi.)
Biến thể từ gần giống
  • Opilione (danh từ số ít): một cá thể thuộc bộ Opiliones.
    • An opilione was found crawling on the tree bark. (Một con opilione được tìm thấy đang trên vỏ cây.)
  • Harvestman (danh từ, tiếng Anh): tên gọi thông thường của opiliones, nghĩa "bọ gặt".
Từ đồng nghĩa
  • Harvestmen: tên gọi phổ biến trong tiếng Anh.
  • Daddy longlegs (không chính xác về mặt khoa học): thường dùng để chỉ cả opiliones một số loài nhện khác chân dài.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ phổ biến liên quan đến "opiliones".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "opiliones".