opinionated

/ə'pinjəneitid/ Cách viết khác : (opinionative) /ə'oiniəneitiv/
Học thuật
Thân thiện
opinionated

She is known for being quite opinionated during team meetings.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Khăng khăng giữ ý kiến mình: xu hướng tin tưởng mạnh mẽ vào ý kiến cá nhân thường biểu đạt chúng một cách quả quyết, không dễ dàng thay đổi hoặc chấp nhận quan điểm của người khác.
    • Cứng đầu, ngoan cố: Thể hiện sự cố chấp, bảo thủ trong suy nghĩ thường không cởi mở với những lập luận đối lập.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • He is so opinionated that he never listens to advice. (Anh ta quá khăng khăng giữ ý kiến mình đến nỗi chẳng bao giờ nghe lời khuyên.)
    • Her opinionated articles often spark heated debates. (Những bài báo đầy quan điểm cá nhân của ấy thường châm ngòi cho các cuộc tranh luận nảy lửa.)
    • It's difficult to have a discussion with someone who is very opinionated. (Thật khó để thảo luận với một người quá cứng đầu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be opinionated about something": tỏ ra cố chấp, khăng khăng về một vấn đề cụ thể.

    • She is particularly opinionated about politics. ( ấy đặc biệt khăng khăng giữ ý kiến của mình về chính trị.)
  • "an opinionated view/statement": một quan điểm/tuyên bố mang tính áp đặt, thể hiện lập trường cá nhân một cách cứng nhắc.

    • The book presents an opinionated view of historical events. (Cuốn sách đưa ra một cái nhìn đầy định kiến về các sự kiện lịch sử.)
Biến thể từ gần giống
  • Opinionative (tính từ): (cách viết/dạng khác) có nghĩa tương tự như "opinionated".
  • Dogmatic (tính từ): giáo điều, độc đoán (nhấn mạnh việc tuân thủ các nguyên tắc một cách cứng nhắc, thường mạnh hơn "opinionated").
  • Assertive (tính từ): quả quyết, tự tin (có thể mang nghĩa tích cực hơn, chỉ sự tự tin trong biểu đạt ý kiến không nhất thiết cứng nhắc).
Từ đồng nghĩa
  • Stubborn: bướng bỉnh, ương ngạnh.
  • Obstinate: ngoan cố, cứng đầu (như trong định nghĩa tham khảo).
  • Inflexible: không linh hoạt, cứng nhắc.
  • Doctrinaire: giáo điều.
Từ trái nghĩa
  • Open-minded: cởi mở, sẵn sàng tiếp thu.
  • Receptive: dễ tiếp thu.
  • Flexible: linh hoạt.
  • Amenable: dễ dãi, dễ chấp nhận (ý kiến).
Lưu ý sử dụng
  • Từ "opinionated" thường mang sắc thái tiêu cực, chỉ sự cứng nhắc thiếu cởi mở. khác với việc chỉ đơn thuần " ý kiến" (having opinions).
  • Trong một số ngữ cảnh rất hạn chế, có thể được dùng với nghĩa trung tính hơn để mô tả một người quan điểm rõ ràng mạnh mẽ, nhưng thông thường vẫn hàm ý chỉ trích.
opinionated

She is known for being quite opinionated during team meetings.

tính từ
  1. khăng khăng giữ ý kiến mình
  2. cứng đầu, cứng cổ, ngoan cố

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ chứa "opinionated"