oppugn
/ɔ'pju:n/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ (ngoại động từ):
- Chất vấn, đặt câu hỏi về tính đúng đắn, sự chính trực hoặc tính hợp lệ của điều gì đó: Hành động thách thức, nghi ngờ hoặc tranh luận về độ chính xác, đạo đức hoặc sự phù hợp của một tuyên bố, quyết định hoặc nguyên tắc.
- Công kích bằng lời lẽ, phản bác: (Từ hiếm) Tấn công bằng tranh luận, chống lại một quan điểm hoặc lập trường.
Ví dụ sử dụng
- (Nhà báo quyết định chất vấn báo cáo chính thức, viện dẫn một số điểm mâu thuẫn.)
- (Nhiệm vụ của phe đối lập là phản bác các chính sách của chính phủ.)
- (Các học giả thường đặt câu hỏi về các cách diễn giải truyền thống để tìm ra ý nghĩa mới.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "To oppugn a statement": Chất vấn một tuyên bố.
- The lawyer rose to oppugn the witness's statement. (Luật sư đứng lên để chất vấn lời khai của nhân chứng.)
- "To oppugn someone's motives": Nghi ngờ động cơ của ai đó.
- He did not dare to openly oppugn her motives. (Anh ta không dám công khai nghi ngờ động cơ của cô ấy.)
Biến thể và từ gần giống
- Oppugnant (tính từ): Có tính chất chống đối, công kích.
- He faced oppugnant arguments from all sides. (Anh ấy đối mặt với những lập luận công kích từ mọi phía.)
- Oppugner (danh từ): Người chất vấn, người công kích.
- She was a fearless oppugner of corruption. (Cô ấy là một người công kích tham nhũng không biết sợ.)
Từ đồng nghĩa
- Challenge: Thách thức, chất vấn.
- Question: Hỏi, nghi vấn.
- Dispute: Tranh cãi, bác bỏ.
- Contest: Tranh luận, phản đối.
Từ trái nghĩa
- Support: Ủng hộ.
- Endorse: Tán thành, xác nhận.
- Accept: Chấp nhận.
- Uphold: Duy trì, bảo vệ (một nguyên tắc).
ngoại động từ
- bàn cãi, tranh luận
- nghi vấn
- (từ hiếm,nghĩa hiếm) công kích, chống lại