question

/'kwestʃn/
Học thuật
Thân thiện
question

A student raises her hand to ask a question in class.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Câu hỏi: Một cụm từ hoặc câu dùng để yêu cầu thông tin, một lời đáp, hoặc để kiểm tra kiến thức.
    • Vấn đề, điều đáng bàn: Một chủ đề, vấn đề hoặc vấn đề cần được xem xét, thảo luận hoặc giải quyết.
    • Sự nghi ngờ, sự hoài nghi: Trạng thái không chắc chắn về tính chân thực, tính chính xác hoặc sự tồn tại của điều đó.
  2. Động từ:

    • Hỏi, chất vấn: Đặt ra câu hỏi cho ai đó để nhận thông tin hoặc làm vấn đề.
    • Nghi ngờ, đặt thành vấn đề: Bày tỏ sự hoài nghi hoặc thách thức tính đúng đắn, tính hợp của điều đó.
    • Điều tra, xem xét: Nghiên cứu hoặc kiểm tra một vấn đề một cách cẩn thận.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • She raised an interesting question during the meeting. ( ấy đã đưa ra một câu hỏi thú vị trong cuộc họp.)
    • The main question is how to fund the project. (Vấn đề chính làm thế nào để tài trợ cho dự án.)
    • His loyalty was beyond question. (Lòng trung thành của anh ta không còn để nghi ngờ.)
  • Động từ:

    • The police will question the witness tomorrow. (Cảnh sát sẽ hỏi cung nhân chứng vào ngày mai.)
    • I question the accuracy of these figures. (Tôi nghi ngờ tính chính xác của những con số này.)
    • Scientists continue to question the causes of the phenomenon. (Các nhà khoa học tiếp tục điều tra nguyên nhân của hiện tượng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To be in question": Đang được bàn luận hoặc bị nghi ngờ.

    • The company's future is now in question. (Tương lai của công ty hiện đang bị đặt dấu hỏi.)
  • "To call into question": Làm cho người ta nghi ngờ, đặt nghi vấn về điều .

    • New evidence has called his testimony into question. (Bằng chứng mới đã đặt lời khai của anh ta vào vòng nghi vấn.)
  • "A moot question": Một vấn đề gây tranh cãi hoặc không câu trả lời rõ ràng.

    • Whether this policy is effective remains a moot question. (Liệu chính sách này hiệu quả hay không vẫn một vấn đề gây tranh cãi.)
Biến thể từ gần giống
  • Questionable (adj): Đáng ngờ, không chắc chắn.

    • The origins of the money are questionable. (Nguồn gốc của số tiền này rất đáng ngờ.)
  • Questioner (n): Người đặt câu hỏi, người chất vấn.

    • The questioner challenged the speaker's assumptions. (Người chất vấn đã thách thức các giả định của diễn giả.)
  • Questionnaire (n): Bảng câu hỏi (để khảo sát, thu thập thông tin).

    • Please fill out this questionnaire about customer satisfaction. (Vui lòng điền vào bảng câu hỏi này về mức độ hài lòng của khách hàng.)
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ: Query (câu hỏi), issue (vấn đề), doubt (sự nghi ngờ).
  • Động từ: Ask (hỏi), interrogate (thẩm vấn), doubt (nghi ngờ), challenge (thách thức).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Question someone about something: Hỏi ai về điều .
    • Reporters questioned the minister about the new policy. (Các phóng viên đã chất vấn bộ trưởng về chính sách mới.)
Thành ngữ liên quan
  • Out of the question: Không thể chấp nhận được, không phải vấn đề để bàn.

    • Another delay is out of the question. (Một sự chậm trễ nữa là hoàn toàn không thể chấp nhận được.)
  • Beg the question: (1) Giả định điều cần phải chứng minh; (2) Một cách nói thông tục: gợi lên một câu hỏi.

    • His argument simply begs the question of whether the data is reliable. (Lập luận của anh ta chỉ đơn giản giả định rằng dữ liệu đáng tin cậy.)
    • The new design begs the question: is it really user-friendly? (Thiết kế mới đặt ra câu hỏi: liệu thực sự thân thiện với người dùng?)
  • Pop the question: (Thân mật) Cầu hôn.

    • He finally popped the question during their vacation. (Cuối cùng anh ấy đã cầu hôn trong kỳ nghỉ của họ.)
question

A student raises her hand to ask a question in class.

danh từ
  1. câu hỏi
    • to put a question
      đặt một câu hỏi
    • to answers a question
      trả lời một câu hỏi
  2. vấn đề; điều bàn đến, điều nói đến
    • a nice question
      một vấn đề tế nhị
    • the question is...
      vấn đề ...
    • that is not the question
      vấn đề không phải thế, vấn đề không phảiđó
    • this is out of the question
      không thành vấn đề, không phải chuyện bàn đến nữa
    • the person in question
      người đang được nói đến
    • the matter in question
      việc đang được bàn đến
    • to come into question
      được thảo luận bàn bạc; thành vấn đề thảo luận bàn bạc

Idioms

  • question!
    xin đi vào đề! (trong hội nghị, nhắc người phát biểu nói lan man ngoài đề); vấn đề đấy! (tỏ ý nghi ngờ sự việc do ai đang nói)
  • to beg the question
    coi như vấn đề đưa ra đã quyết định rồi (đã đúng rồi) chẳng cần phải thảo luận làm gì
ngoại động từ
  1. hỏi, hỏi cung
  2. nghi ngờ; đặt thành vấn đề
    • to question the honesty of somebody
      nghi ngờ tính lương thiện (chân thật) của ai
    • it cannot be questioned but [that]
      không thể còn nghi ngờ nữa là, chắc chắn
  3. điều tra, nghiên cứu, xem xét (sự việc, hiện tượng)