opsin

opsin

A scientist examines an opsin protein model in the laboratory.

Định nghĩa

Danh từ: - Opsin: Một loại protein võng mạc được hình thành do tác động của ánh sáng lên rhodopsin. Opsin thành phần protein của sắc tố thị giác, đóng vai trò quan trọng trong quá trình chuyển đổi ánh sáng thành tín hiệu thần kinhvõng mạc mắt.

dụ sử dụng
  • (Võng mạc chứa opsin, chất rất cần thiết cho thị giác trong điều kiện ánh sáng yếu.)
  • (Khi ánh sáng chiếu vào rhodopsin, phân hủy thành opsin retinal.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Opsin gene": gen mã hóa opsin.

    • Mutations in the opsin gene can cause color blindness. (Đột biếngen opsin có thể gây màu.)
  • "Opsin family": họ opsin, bao gồm các biến thể khác nhau của protein này.

    • The opsin family includes photopsins and scotopsins. (Họ opsin bao gồm photopsin scotopsin.)
Biến thể từ gần giống
  • Rhodopsin (n): một sắc tố thị giác bao gồm opsin retinal, nhạy cảm với ánh sáng.

    • Rhodopsin is found in rod cells of the retina. (Rhodopsin được tìm thấy trong tế bào que của võng mạc.)
  • Photopsin (n): một loại opsin trong tế bào nón, chịu trách nhiệm cho thị giác màu sắc.

    • Photopsins are sensitive to different wavelengths of light. (Các photopsin nhạy cảm với các bước sóng ánh sáng khác nhau.)
Từ đồng nghĩa
  • Protein thị giác: cách gọi chung cho opsin các protein liên quan đến thị giác.
  • Sắc tố võng mạc: thuật ngữ mô tả chức năng của opsin trong mắt.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ phổ biến liên quan đến "opsin".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "opsin".