option

/'ɔpʃn/
danh từ giống cái
  1. sự chọn, sự lựa chọn
    • matière à option
      môn thi cho chọn

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "option"

Từ có nhắc đến "option"

option
L'étudiant choisit une option pour son emploi du temps.