orache

orache

A gardener carefully tends a young orache plant in a raised garden bed.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cây muối (Atriplex): "orache" tên gọi chung cho các loài thực vật thân thảo thuộc chi Atriplex, thường mọcsa mạc đầm lầy mặn. Loại cây này khả năng chịu hạn chịu mặn tốt, thường vị mặn hoặc chua nhẹ.
dụ sử dụng
  • (Cây muối mọc tốt trên đất mặn gần bờ biển.)
  • (Nông dân đôi khi trồng cây muối như một loại rau ăn .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to gather orache": thu hoạch cây muối.
    • In some cultures, people gather orache for medicinal purposes. (Trong một số nền văn hóa, người ta thu hoạch cây muối để làm thuốc.)
  • "orache as a pioneer plant": cây muối như một loài tiên phong.
    • Orache often colonizes disturbed saline areas first. (Cây muối thường xâm chiếm các khu vực mặn bị xáo trộn trước tiên.)
Biến thể từ gần giống
  • Orach (danh từ, biến thể chính tả): cách viết khác của "orache".
    • The orach is also known as saltbush. (Cây muối còn được gọi là bụi muối.)
  • Atriplex (danh từ khoa học): tên chi thực vật của cây muối.
    • Atriplex includes many species of orache. (Chi Atriplex bao gồm nhiều loài cây muối.)
Từ đồng nghĩa
  • Saltbush: cây bụi muối (tên gọi phổ biến khác của cây muối).
    • Saltbush is another name for orache. (Cây bụi muối tên gọi khác của cây muối.)
  • Goosefoot: cây chân ngỗng (một loài họ hàng, nhưng không hoàn toàn đồng nghĩa).
    • Goosefoot is related to orache but has different leaves. (Cây chân ngỗng họ hàng với cây muối nhưng khác.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ phổ biến với "orache", đây danh từ chỉ thực vật.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến với "orache", từ này ít xuất hiện trong văn hóa đại chúng.

Từ chứa "orache"

Từ có nhắc đến "orache"