oracle

/'ɔrəkl/
Học thuật
Thân thiện
oracle

The traveler consults the oracle at the ancient shrine.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Lời sấm truyền, lời tiên tri: Một thông điệp hoặc câu trả lời được cho đến từ thần linh, thường được đưa ra bởi một nhà tiên tri tại một đền thờ cổ đại.
    • Nhà tiên tri: Người đưa ra lời tiên tri hoặc lời khuyên được cho thẩm quyền thiêng liêng hoặc không thể sai lầm.
    • Nguồn thông tin thẩm quyền: Một người hoặc nguồn thông tin được coi cực kỳ khôn ngoan hoặc đáng tin cậy trong một lĩnh vực cụ thể.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The ancient Greeks would travel to Delphi to consult the oracle. (Người Hy Lạp cổ đại sẽ đến Delphi để thỉnh ý nhà tiên tri.)
    • His prediction was so accurate that people began to treat him as an oracle. (Dự đoán của ông ấy chính xác đến mức mọi người bắt đầu coi ông như một nguồn thông tin thẩm quyền.)
    • The oracle's message was cryptic and difficult to interpret. (Lời sấm truyền của nhà tiên tri rất bí ẩn khó giải mã.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To consult the oracle": Thỉnh ý, hỏi ý kiến nhà tiên tri hoặc một nguồn thông tin đáng tin cậy.
    • Before making a major decision, the king would always consult the oracle. (Trước khi đưa ra quyết định lớn, nhà vua luôn thỉnh ý nhà tiên tri.)
Biến thể từ gần giống
  • Oracular (tính từ): Mang tính chất tiên tri, huyền bí, khó hiểu.
    • The philosopher's statements were often oracular and open to interpretation. (Những tuyên bố của triết gia thường mang tính chất huyền bí mở ra nhiều cách hiểu.)
Từ đồng nghĩa
  • Prophet: Nhà tiên tri, người tiên tri.
  • Seer: Người khả năng nhìn thấy tương lai, nhà tiên tri.
  • Sibyl: Nữ tiên tri (trong thần thoại).
Thành ngữ liên quan
  • To work the oracle: (Nghĩa đen) Mớm lời cho thầy bói. (Nghĩa bóng, ít dùng) Vận động, chạy chọt ngầm để đạt được kết quả mong muốn.
    • He managed to get the contract by working the oracle with the board members. (Anh ta đã giành được hợp đồng bằng cách vận động ngầm với các thành viên hội đồng quản trị.)
oracle

The traveler consults the oracle at the ancient shrine.

danh từ
  1. lời sấm; thẻ (lời thánh dạy, bói toán); lời tiên tri
  2. nhà tiên tri
  3. người uy tín; thánh nhân; người chỉ đường vạch lối; vật hướng dẫn
  4. miếu thờ (nơi xin thẻ dạy)

Idioms

  • to work the oracle
    mớm lời thầy bói

Từ đồng nghĩa

Từ chứa "oracle"

Từ có nhắc đến "oracle"