orchestrer

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • (Âm nhạc) Phối dàn nhạc; soạn lại cho dàn nhạc: Hành động sắp xếp, sáng tác hoặc chuyển soạn một bản nhạc cho một dàn nhạc, phân bổ các phần nhạc cho từng nhạc cụ cụ thể.
    • (Nghệ thuật, bóng) Phối hợp, sắp xếp một cách hài hòa: Hành động tổ chức hoặc điều phối các yếu tố phức tạp (như sự kiện, chiến dịch, màu sắc) một cách chủ đích hiệu quả, giống như một nhạc trưởng điều khiển dàn nhạc.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • Le compositeur a passé des mois à orchestrer sa nouvelle symphonie. (Nhà soạn nhạc đã dành nhiều tháng để phối dàn nhạc cho bản giao hưởng mới của mình.)
    • Il a réussi à orchestrer une campagne publicitaire très créative. (Anh ấy đã thành công trong việc tổ chức/phối hợp một chiến dịch quảng cáo rất sáng tạo.)
    • L'artiste orchestre les couleurs sur sa toile avec beaucoup de subtilité. (Người họa phối hợp màu sắc trên bức tranh của mình một cách rất tinh tế.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Orchestrer une opération": Điều phối, tổ chức một chiến dịch hay một hoạt động phức tạp.
    • Les services secrets ont orchestré une opération de grande envergure. (Các cơ quan tình báo đã điều phối một chiến dịch quy mô lớn.)
  • "Orchestrer les rumeurs": Thao túng, dàn dựng những tin đồn (theo nghĩa tiêu cực).
    • La presse à sensation a orchestré ces rumeurs pour augmenter ses ventes. (Báo chí giật gân đã dàn dựng những tin đồn này để tăng doanh số.)
Biến thể từ gần giống
  • Orchestration (danh từ): Sự phối dàn nhạc; sự tổ chức, điều phối.
    • L'orchestration de ce concert est remarquable. (Việc tổ chức/phối dàn nhạc cho buổi hòa nhạc này thật đáng chú ý.)
  • Orchestrateur/Orchestratrice (danh từ): Người phối dàn nhạc; người tổ chức, điều phối.
    • Elle est l'orchestratrice de ce projet ambitieux. ( ấyngười điều phối dự án đầy tham vọng này.)
Từ đồng nghĩa
  • Arranger (âm nhạc): Chuyển soạn, phối khí.
  • Organiser: Tổ chức.
  • Coordonner: Điều phối, phối hợp.
  • Mettre en scène: Dàn dựng (thường dùng cho sân khấu, có thể dùng bóng).
Các cụm từ liên quan
  • Orchestrer un coup (bóng, thường tiêu cực): Dàn dựng một vụ/ âm mưu.
    • Ils ont orchestré un coup pour renverser le directeur. (Họ đã dàn dựng một âm mưu để lật đổ vị giám đốc.)
ngoại động từ
  1. (âm nhạc) phối dàn nhạc; soạn lại cho dàn nhạc
  2. (hội họa) phối hợp (màu sắc)
  3. bóng (tổ chức)
    • Orchestrer une manifestation publique
      tổ chức một cuộc biểu tình

Từ chứa "orchestrer"

Từ có nhắc đến "orchestrer"