orchestre
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Dàn nhạc: Một nhóm nhạc công cùng biểu diễn các tác phẩm âm nhạc, thường bao gồm nhiều loại nhạc cụ khác nhau được tổ chức thành các bộ.
- Khoang nhạc (trong nhà hát): Khu vực dành riêng cho dàn nhạc ngồi biểu diễn trong một nhà hát opera hoặc nhà hát kịch, thường nằm dưới sân khấu.
- Chỗ ngồi gần sân khấu; khán giả gần sân khấu: Chỉ những hàng ghế ngồi đầu tiên, gần sân khấu nhất trong khán phòng của một nhà hát.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- L'orchestre symphonique interprète la neuvième symphonie de Beethoven. (Dàn nhạc giao hưởng đang trình diễn bản giao hưởng số 9 của Beethoven.)
- Les musiciens prennent place dans l'orchestre avant le lever du rideau. (Các nhạc công ổn định chỗ ngồi trong khoang nhạc trước khi màn kéo lên.)
- Nous avons des billets pour l'orchestre, nous serons très près des acteurs. (Chúng tôi có vé ngồi ở khu vực gần sân khấu, chúng tôi sẽ rất gần các diễn viên.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Orchestre de chambre": Dàn nhạc thính phòng, thường có quy mô nhỏ hơn dàn nhạc giao hưởng.
- Cette œuvre est écrite pour un orchestre de chambre. (Tác phẩm này được viết cho một dàn nhạc thính phòng.)
"Placer d'orchestre": Chỉ một sự kiện hoặc tình huống được sắp xếp, bố trí một cách tinh vi và có chủ đích.
- Cette rencontre n'était pas un hasard, c'était un placé d'orchestre. (Cuộc gặp gỡ này không phải tình cờ, nó đã được sắp đặt có chủ ý.)
Biến thể và từ gần giống
Orchestral (adj): (thuộc về) dàn nhạc.
- La musique orchestrale est très puissante. (Âm nhạc dành cho dàn nhạc rất hùng mạnh.)
Orchestrer (v): Soạn lại (một bản nhạc) cho dàn nhạc; (nghĩa bóng) tổ chức, sắp xếp một cách tinh vi.
- Il a orchestré cette pièce pour un grand orchestre. (Ông ấy đã soạn lại vở kịch này cho một dàn nhạc lớn.)
Từ đồng nghĩa
- Ensemble (n): Nhóm, tập thể (có thể chỉ nhóm nhạc công).
- Bande (n): Ban nhạc (thường nhỏ, chơi nhạc nhẹ hoặc jazz).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào phổ biến trực tiếp với danh từ "orchestre")
Thành ngữ liên quan
- Être aux premières loges / être dans l'orchestre: Ở vị trí thuận lợi để quan sát một sự việc (nghĩa bóng, dựa trên vị trí ngồi gần sân khấu).
- Avec son bureau face à la rue, il est dans l'orchestre pour observer tout ce qui se passe. (Với văn phòng đối diện đường phố, anh ta ở vị trí thuận lợi để quan sát mọi chuyện xảy ra.)
danh từ giống đực
- dàn nhạc
- Chef d'orchestrengười chỉ huy dàn nhạc
- (sân khấu) khoang nhạc (trong nhà hát)
- (sân khấu) chỗ ngồi gần sân khấu; khán giả gần sân khấu