orderliness

/'ɔ:dəlinis/
Học thuật
Thân thiện
orderliness

He appreciates the orderliness of the library's bookshelves.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự ngăn nắp, trật tự: Trạng thái mọi thứ được sắp xếp gọn gàng, đúng chỗ theo một trình tự hợp .
    • Tính quy củ, tính phương pháp: Phẩm chất của một người hoặc một hệ thống hoạt động một cách tổ chức hệ thống.
    • Sự tuân thủ kỷ luật: Hành vi tuân theo các quy tắc trật tự đã được thiết lập.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The orderliness of her room impressed everyone. (Sự ngăn nắp trong phòng của ấy đã gây ấn tượng với mọi người.)
    • He runs the office with great orderliness. (Anh ấy điều hành văn phòng với tính quy củ rất cao.)
    • The teacher praised the orderliness of the students during the drill. (Giáo viên khen ngợi sự tuân thủ kỷ luật của học sinh trong buổi diễn tập.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "A state of orderliness": Một trạng thái trật tự, ngăn nắp.
    • After the renovation, the warehouse achieved a state of perfect orderliness. (Sau khi cải tạo, nhà kho đã đạt được trạng thái trật tự hoàn hảo.)
  • "To appreciate orderliness": Đánh giá cao sự ngăn nắp/quy củ.
    • People with an analytical mind often appreciate orderliness. (Những người đầu óc phân tích thường đánh giá cao sự quy củ.)
Biến thể từ gần giống
  • Orderly (tính từ): trật tự, ngăn nắp.
    • She keeps her files in an orderly manner. ( ấy giữ các hồ sơ một cách ngăn nắp.)
  • Order (danh từ): trật tự, mệnh lệnh, đơn đặt hàng.
    • The police restored order on the street. (Cảnh sát đã khôi phục trật tự trên đường phố.)
Từ đồng nghĩa
  • Neatness: Sự gọn gàng, ngăn nắp.
  • Tidiness: Sự ngăn nắp, sạch sẽ.
  • Systematization: Sự hệ thống hóa.
Từ trái nghĩa
  • Disorder: Sự hỗn loạn, vô trật tự.
  • Messiness: Sự bừa bộn, lộn xộn.
  • Chaos: Sự hỗn độn, lộn xộn.
orderliness

He appreciates the orderliness of the library's bookshelves.

danh từ
  1. sự thứ tự, sự ngăn nắp
  2. sự phục tùng kỷ luật

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Từ chứa "orderliness"