ordinance
/'ɔ:dinəns/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sắc lệnh, quy định: Một quy tắc hoặc luật lệ chính thức được ban hành bởi một cơ quan có thẩm quyền, thường là chính quyền địa phương (thành phố, thị trấn).
- Lễ nghi: Các nghi thức tôn giáo hoặc nghi lễ trang trọng.
- Bố cục, sự sắp xếp: (Từ hiếm) Cách sắp xếp, bố trí có trật tự trong kiến trúc hoặc tác phẩm văn học.
Ví dụ sử dụng
Danh từ (Sắc lệnh, quy định):
- The city council passed an ordinance banning loud noises after 10 PM. (Hội đồng thành phố đã thông qua một sắc lệnh cấm tiếng ồn lớn sau 10 giờ tối.)
- You need a permit for that construction project according to the local ordinance. (Bạn cần một giấy phép cho dự án xây dựng đó theo quy định địa phương.)
Danh từ (Lễ nghi):
- The ordinance of baptism is sacred in their faith. (Lễ nghi rửa tội là thiêng liêng trong đức tin của họ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Zoning ordinance": Quy định về phân khu, quy hoạch (một loại quy định phổ biến của chính quyền địa phương quy định cách sử dụng đất).
- The new zoning ordinance allows for more commercial buildings in this area. (Quy định phân khu mới cho phép xây dựng nhiều tòa nhà thương mại hơn trong khu vực này.)
"Ordinance of marriage": Nghi thức hôn phối.
- They followed the traditional ordinance of marriage. (Họ đã tuân theo nghi thức hôn phối truyền thống.)
Biến thể và từ gần giống
Ordain (Động từ): Truyền chức (tôn giáo); quy định, định đoạt.
- He was ordained as a priest last year. (Ông ấy đã được truyền chức linh mục vào năm ngoái.)
Ordinal (Tính từ/Danh từ): Thuộc về thứ tự; số thứ tự.
- "First" and "second" are ordinal numbers. ("Thứ nhất" và "thứ hai" là những số thứ tự.)
Từ đồng nghĩa
- Regulation (n): Quy định, quy tắc.
- Decree (n): Sắc lệnh, nghị định.
- Statute (n): Đạo luật, quy chế.
- Rite (n): Nghi lễ, lễ thức.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ "ordinance" là danh từ, không có phrasal verb đi kèm.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "ordinance".)
danh từ
- sắc lệnh, quy định
- lễ nghi
- (từ hiếm,nghĩa hiếm) bố cục (trong kiến trúc, tác phẩm văn học)