ordination
/,ɔ:di'neiʃn/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Lễ thụ chức, lễ tôn phong (tôn giáo): Nghi thức chính thức trong một số tôn giáo để bổ nhiệm một người vào chức vụ tôn giáo, như linh mục, mục sư, hoặc rabbi.
- Sự sắp xếp, sự xếp loại: Hành động sắp đặt các thứ theo một trật tự hoặc hệ thống cụ thể.
- Sự ban lệnh, sự định đoạt: Hành động đưa ra một mệnh lệnh hoặc quyết định chính thức.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The bishop performed the ordination of three new priests. (Giám mục đã cử hành lễ thụ chức cho ba linh mục mới.)
- The ordination of the books in the library follows the Dewey Decimal System. (Việc sắp xếp sách trong thư viện tuân theo Hệ thống Thập phân Dewey.)
- The king's ordination was final and could not be challenged. (Sắc lệnh của nhà vua là cuối cùng và không thể bị khiếu nại.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Ordination service": Buổi lễ thụ phong.
- The entire congregation attended the ordination service. (Toàn thể giáo đoàn đã tham dự buổi lễ thụ phong.)
- "Process of ordination": Quá trình/phép truyền chức.
- The process of ordination in that denomination involves years of study. (Quá trình truyền chức trong giáo phái đó đòi hỏi nhiều năm học tập.)
Biến thể và từ gần giống
- Ordain (Động từ): Truyền chức, bổ nhiệm vào chức vụ tôn giáo; định đoạt, quyết định.
- She was ordained as a minister last year. (Cô ấy đã được truyền chức mục sư vào năm ngoái.)
- Ordinal (Tính từ/Danh từ): Thuộc về thứ bậc, thứ tự; số thứ tự.
- "First" and "second" are ordinal numbers. ("Thứ nhất" và "thứ hai" là những số thứ tự.)
Từ đồng nghĩa
- Consecration (n): Lễ phong thánh, lễ tấn phong (nhấn mạnh khía cạnh thiêng liêng).
- Installation (n): Lễ nhậm chức, lễ tấn phong (dùng rộng hơn, cho cả chức vụ thế tục).
- Arrangement (n): Sự sắp xếp, sự sắp đặt.
- Decree (n): Sắc lệnh, chiếu chỉ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ "ordination" là danh từ, không có phrasal verb trực tiếp. Các cụm động từ liên quan thường xuất phát từ động từ "ordain".)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp sử dụng từ "ordination".)
danh từ
- sự sắp xếp, sự xếp loại
- sự ban lệnh, sự định đoạt
- (tôn giáo) lễ thụ chức, lễ tôn phong