ordination

/,ɔ:di'neiʃn/
danh từ
  1. sự sắp xếp, sự xếp loại
  2. sự ban lệnh, sự định đoạt
  3. (tôn giáo) lễ thụ chức, lễ tôn phong

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

ordination
The rabbi's family was present for his ordination.