oared
/ɔ:d/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có mái chèo: Mô tả một chiếc thuyền hoặc tàu được trang bị mái chèo để di chuyển bằng sức người.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The fishermen used an oared boat to reach the small island. (Những ngư dân đã dùng một chiếc thuyền có mái chèo để tới hòn đảo nhỏ.)
- Traditional oared vessels are still used in some parts of the river. (Những tàu thuyền truyền thống có mái chèo vẫn được sử dụng ở một số đoạn sông.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "oared" thường được dùng trong các cụm từ ghép mô tả số lượng mái chèo, mặc dù bản thân từ này chỉ trạng thái "có mái chèo".
- The museum displays a beautifully crafted six-oared gondola. (Bảo tàng trưng bày một chiếc thuyền gondola sáu mái chèo được chế tác tinh xảo.)
Biến thể và từ gần giống
Oar (danh từ): Mái chèo.
- He rowed with a single oar. (Anh ấy chèo bằng một mái chèo duy nhất.)
Oarsman (danh từ): Người chèo thuyền.
- The oarsman guided the boat skillfully. (Người chèo thuyền điều khiển con thuyền một cách điêu luyện.)
Từ đồng nghĩa
- Rowed: Được chèo (thuyền), có mái chèo. (Ví dụ: a rowed boat - một chiếc thuyền được chèo/có mái chèo).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ tính từ "oared").
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "oared").
tính từ
- có mái chèo ((thường) trong từ ghép)
- four oared boatthuyền bốn mái chèo