originel

Học thuật
Thân thiện
originel

Le sens originel de ce mot est représenté par un dessin de racines anciennes sous un arbre.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Nguyên lai, bản lai: Chỉ trạng thái, tính chất ban đầu, đầu tiên, chưa bị thay đổi.
    • (Từ) gốc: Chỉ từ ngữdạng nguyên thủy, trước khi biến đổi.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Le sens originel de ce mot est souvent oublié. (Nghĩa gốc của từ này thường bị lãng quên.)
    • Ils ont restauré la peinture dans ses couleurs originelles. (Họ đã phục chế bức tranh về những màu sắc nguyên bản của .)
    • L'état originel de la forêt est protégé. (Trạng thái nguyên thủy của khu rừng được bảo vệ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Péché originel": Tội tổ tông (thuật ngữ tôn giáo).

    • Le concept du péché originel est central dans la théologie chrétienne. (Khái niệm tội tổ tôngtrung tâm trong thần học đốc giáo.)
  • "Dans son contexte originel": Trong bối cảnh nguyên thủy/ban đầu của .

    • Il faut comprendre cette citation dans son contexte originel. (Cần hiểu câu trích dẫn này trong bối cảnh ban đầu của .)
Biến thể từ gần giống
  • Original, originale (adj): nguyên bản, độc đáo, tính sáng tạo.

    • C'est une idée très originale. (Đómột ý tưởng rất độc đáo.)
    • Je préfère la version originale du film. (Tôi thích bản gốc của bộ phim hơn.)
  • Origine (n): nguồn gốc, xuất xứ.

    • L'origine de ce conflit est complexe. (Nguồn gốc của cuộc xung đột này rất phức tạp.)
Từ đồng nghĩa
  • Primitif, primitive: nguyên thủy, ban đầu.
  • Initiale: ban đầu, lúc đầu.
  • Premier, première: đầu tiên.
Từ trái nghĩa
  • Dérivé, dérivée: phái sinh, được suy ra từ cái khác.
  • Secondaire: thứ yếu, phụ.
  • Moderne: hiện đại.
originel

Le sens originel de ce mot est représenté par un dessin de racines anciennes sous un arbre.

tính từ
  1. nguyên lai, bản lai, (từ) gốc
    • Caractère originel
      tính chất bản lai
    • Sens originel d'un mot
      nghĩa gốc của một từ

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "originel"

Từ có nhắc đến "originel"