artificiel

Học thuật
Thân thiện
artificiel

Un bouquet de fleurs artificielles est posé sur la table.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Nhân tạo: Được tạo ra bởi con người, không có sẵn trong tự nhiên.
    • Giả tạo: Không tự nhiên, gượng gạo, cố tình tạo ra để gây ấn tượng.
Ví dụ sử dụng
  • Nghĩa "nhân tạo":
    • Le lac est artificiel. (Hồ nàynhân tạo.)
    • Ils ont créé un environnement artificiel pour l'expérience. (Họ đã tạo ra một môi trường nhân tạo cho thí nghiệm.)
  • Nghĩa "giả tạo":
    • Son enthousiasme semble artificiel. (Sự nhiệt tình của anh ta có vẻ giả tạo.)
    • Elle a un sourire artificiel. ( ấy có một nụ cười giả tạo.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Intelligence artificielle (IA)": Trí tuệ nhân tạo.
    • L'intelligence artificielle transforme de nombreux secteurs. (Trí tuệ nhân tạo đang biến đổi nhiều lĩnh vực.)
  • "Fleur artificielle": Hoa giả.
    • Elle préfère les fleurs artificielles car elles durent longtemps. ( ấy thích hoa giả chúng bền lâu.)
Biến thể từ gần giống
  • Artificiellement (trạng từ): một cách nhân tạo, một cách giả tạo.
    • Le fruit a été coloré artificiellement. (Trái cây đã được nhuộm màu một cách nhân tạo.)
  • Artificiosité (danh từ giống cái): tính chất giả tạo, sự không tự nhiên.
    • L'artificiosité de son discours était évidente. (Tính chất giả tạo trong bài phát biểu của ấyrõ ràng.)
Từ đồng nghĩa
  • Synthétique: tổng hợp, nhân tạo (thường dùng cho vật liệu).
  • Factice: giả, không thật.
  • Affecté: màu mè, không tự nhiên (về thái độ, cử chỉ).
Từ trái nghĩa
  • Naturel: tự nhiên.
  • Authentique: chân thật, xác thực.
  • Spontané: tự phát, tự nhiên.
Các cụm từ liên quan
  • "Respiration artificielle": hô hấp nhân tạo.
  • "Satellite artificiel": vệ tinh nhân tạo.
  • "Éclairage artificiel": ánh sáng nhân tạo, đèn điện.
artificiel

Un bouquet de fleurs artificielles est posé sur la table.

tính từ
  1. nhân tạo
    • Lac artificiel
      hồ nhân tạo
    • Satellite artificiel
      vệ tinh nhân tạo
  2. giả tạo
    • Sourire artificiel
      nụ cười giả tạo
    • Cheveux artificiels
      tóc giả