artificiel
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Nhân tạo: Được tạo ra bởi con người, không có sẵn trong tự nhiên.
- Giả tạo: Không tự nhiên, gượng gạo, cố tình tạo ra để gây ấn tượng.
Ví dụ sử dụng
- Nghĩa "nhân tạo":
- Le lac est artificiel. (Hồ này là nhân tạo.)
- Ils ont créé un environnement artificiel pour l'expérience. (Họ đã tạo ra một môi trường nhân tạo cho thí nghiệm.)
- Nghĩa "giả tạo":
- Son enthousiasme semble artificiel. (Sự nhiệt tình của anh ta có vẻ giả tạo.)
- Elle a un sourire artificiel. (Cô ấy có một nụ cười giả tạo.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Intelligence artificielle (IA)": Trí tuệ nhân tạo.
- L'intelligence artificielle transforme de nombreux secteurs. (Trí tuệ nhân tạo đang biến đổi nhiều lĩnh vực.)
- "Fleur artificielle": Hoa giả.
- Elle préfère les fleurs artificielles car elles durent longtemps. (Cô ấy thích hoa giả vì chúng bền lâu.)
Biến thể và từ gần giống
- Artificiellement (trạng từ): một cách nhân tạo, một cách giả tạo.
- Le fruit a été coloré artificiellement. (Trái cây đã được nhuộm màu một cách nhân tạo.)
- Artificiosité (danh từ giống cái): tính chất giả tạo, sự không tự nhiên.
- L'artificiosité de son discours était évidente. (Tính chất giả tạo trong bài phát biểu của cô ấy là rõ ràng.)
Từ đồng nghĩa
- Synthétique: tổng hợp, nhân tạo (thường dùng cho vật liệu).
- Factice: giả, không thật.
- Affecté: màu mè, không tự nhiên (về thái độ, cử chỉ).
Từ trái nghĩa
- Naturel: tự nhiên.
- Authentique: chân thật, xác thực.
- Spontané: tự phát, tự nhiên.
Các cụm từ liên quan
- "Respiration artificielle": hô hấp nhân tạo.
- "Satellite artificiel": vệ tinh nhân tạo.
- "Éclairage artificiel": ánh sáng nhân tạo, đèn điện.
tính từ
- nhân tạo
- Lac artificielhồ nhân tạo
- Satellite artificielvệ tinh nhân tạo
- giả tạo
- Sourire artificielnụ cười giả tạo
- Cheveux artificielstóc giả