ornamentation

/,ɔ:nəmen'teiʃn/
Học thuật
Thân thiện
ornamentation

The artist adds delicate ornamentation to the ceramic vase.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự trang trí, sự trang hoàng: Hành động làm cho một vật, một không gian, hoặc một bề mặt trở nên đẹp hơn bằng cách thêm vào các chi tiết, họa tiết hoặc đồ vật mang tính thẩm mỹ.
    • Đồ trang trí, chi tiết trang trí: Bản thân những vật dụng, hoa văn, hoặc yếu tố được dùng để làm đẹp cho một thứ đó.
    • Tình trạng được trang trí: Trạng thái của một vật đã được làm đẹp bằng các yếu tố trang trí.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The ornamentation on the cathedral's ceiling is breathtaking. (Sự trang trí trên trần nhà thờ thật ngoạn mục.)
    • She prefers simple designs without excessive ornamentation. ( ấy thích những thiết kế đơn giản không quá nhiều đồ trang trí.)
    • The vase's value lies in its delicate gold ornamentation. (Giá trị của chiếc bình nằmphần trang trí bằng vàng tinh xảo.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Architectural ornamentation": Trang trí kiến trúc, chỉ các họa tiết, phù điêu, hoa văn được sử dụng để làm đẹp cho các công trình kiến trúc.

    • Gothic architecture is known for its intricate architectural ornamentation. (Kiến trúc Gothic nổi tiếng với phần trang trí kiến trúc phức tạp.)
  • "Floral ornamentation": Trang trí hoa văn hình hoa .

    • The manuscript features beautiful floral ornamentation in the margins. (Bản thảo phần trang trí hoa văn hình hoa tuyệt đẹplề.)
Biến thể từ gần giống
  • Ornament (danh từ): Đồ trang trí, vật trang hoàng.

    • Christmas ornaments (Đồ trang trí Giáng sinh)
  • Ornamental (tính từ): Dùng để trang trí, tính trang trí.

    • an ornamental pond (một cái ao trang trí)
Từ đồng nghĩa
  • Decoration: Sự trang trí, đồ trang trí (nghĩa rất gần, thường dùng thay thế được).
  • Embellishment: Sự tô điểm, làm đẹp thêm (nhấn mạnh việc thêm vào để làm đẹp).
  • Adornment: Đồ trang sức, vật trang điểm (thường dùng cho người hoặc trang phục).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ này danh từ, không phrasal verb đi kèm)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "ornamentation")

ornamentation

The artist adds delicate ornamentation to the ceramic vase.

danh từ
  1. sự trang hoàng, sự trang trí