decoration

/,dekə'reiʃn/
Học thuật
Thân thiện
decoration

The child hangs a colorful decoration on the Christmas tree.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự trang trí, sự trang hoàng: Hành động làm cho một thứ đó trông đẹp hơn, hấp dẫn hơn bằng cách thêm các đồ vật hoặc chi tiết.
    • Đồ trang trí, đồ trang hoàng: Những vật dụng được sử dụng để làm đẹp cho một không gian hoặc một vật thể.
    • Huân chương, huy chương: Một phần thưởng, thường một chiếc huy hiệu hoặc dải băng, được trao để công nhận thành tích hoặc dịp đặc biệt.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The decoration of the room took all day. (Việc trang trí căn phòng mất cả ngày.)
    • She put up colorful decorations for the birthday party. ( ấy treo những đồ trang trí đầy màu sắc cho bữa tiệc sinh nhật.)
    • He received a decoration for his bravery in the war. (Ông ấy nhận được một huân chương lòng dũng cảm trong chiến tranh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Interior decoration": Trang trí nội thất (một ngành hoặc hoạt động chuyên nghiệp).

    • She studied interior decoration at university. ( ấy đã học trang trí nội thấttrường đại học.)
  • "Festive decoration": Đồ trang trí lễ hội.

    • The town is full of festive decoration during Christmas. (Thị trấn ngập tràn đồ trang trí lễ hội trong suốt Giáng Sinh.)
Biến thể từ gần giống
  • Decorate (động từ): Trang trí, trang hoàng.

    • We will decorate the house for Tet. (Chúng tôi sẽ trang trí nhà cửa để đón Tết.)
  • Decorative (tính từ): tính trang trí, dùng để trang trí.

    • The vase is purely decorative. (Chiếc bình này chỉ tính chất trang trí thôi.)
  • Decorator (danh từ): Người trang trí, thợ trang trí.

    • They hired a professional decorator. (Họ đã thuê một thợ trang trí chuyên nghiệp.)
Từ đồng nghĩa
  • Ornamentation: Sự trang trí, đồ trang trí (nhấn mạnh đến các chi tiết trang trí).
  • Adornment: Đồ trang sức, vật trang trí (thường mang tính làm đẹp cá nhân hoặc vật thể).
  • Embellishment: Sự tô điểm, thêm thắt cho đẹp.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb phổ biến trực tiếp với danh từ "decoration". Các cụm từ thường liên quan đến động từ "decorate").

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với từ "decoration").

decoration

The child hangs a colorful decoration on the Christmas tree.

danh từ
  1. sự trang hoàng
  2. đồ trang hoàng, đồ trang trí
  3. huân chương; huy chương