decoration

/,dekə'reiʃn/
danh từ
  1. sự trang hoàng
  2. đồ trang hoàng, đồ trang trí
  3. huân chương; huy chương

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "decoration"

Từ có nhắc đến "decoration"

decoration
The child hangs a colorful decoration on the Christmas tree.