erode

/i'roud/
ngoại động từ
  1. xói mòn, ăn mòn

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "erode"

Từ có nhắc đến "erode"

erode
The heavy rains erode the soft hillside over time.