erode

/i'roud/
Học thuật
Thân thiện
erode

The heavy rains erode the soft hillside over time.

Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:

    • Xói mòn, ăn mòn (vật ): Làm mòn dần, làm hao mòn dần một vật thể (như đất, đá, kim loại) bởi tác động của nước, gió, axit, hoặc các tác nhân tương tự.
    • Làm suy yếu, làm giảm sút dần (phi vật ): Làm giảm dần sức mạnh, giá trị, quyền lực, niềm tin, hoặc chất lượng của một thứ đó theo thời gian.
  2. Nội động từ:

    • Bị xói mòn, bị ăn mòn: Trở nên bị mòn dần đi do tác động của các yếu tố bên ngoài.
    • Bị suy yếu dần, bị giảm sút dần: Trở nên yếu đi hoặc giảm giá trị một cách từ từ.
dụ sử dụng
  • Ngoại động từ (vật ):
    • The river has eroded the riverbank over centuries. (Dòng sông đã xói mòn bờ sông qua nhiều thế kỷ.)
    • Acid rain can erode stone buildings and statues. (Mưa axit có thể ăn mòn các tòa nhà tượng đá.)
  • Ngoại động từ (phi vật ):
    • Constant criticism began to erode her self-confidence. (Những lời chỉ trích liên tục bắt đầu làm suy giảm sự tự tin của ấy.)
    • Inflation is eroding the value of our savings. (Lạm phát đang làm giảm giá trị khoản tiết kiệm của chúng tôi.)
  • Nội động từ:
    • The coastline is eroding at an alarming rate. (Đường bờ biển đang bị xói mòn với tốc độ đáng báo động.)
    • Public trust in the institution has eroded over the years. (Niềm tin của công chúng vào thể chế đó đã bị suy giảm qua nhiều năm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to erode away": xói mòn hoàn toàn, làm tan biến dần.
    • The old path had completely eroded away after the storm. (Con đường mòn đã bị xói mòn hoàn toàn sau cơn bão.)
    • His patience was slowly eroding away. (Sự kiên nhẫn của anh ấy đang dần cạn kiệt.)
Biến thể từ liên quan
  • Erosion (danh từ): sự xói mòn, sự ăn mòn.
    • Soil erosion is a serious environmental problem. (Xói mòn đất một vấn đề môi trường nghiêm trọng.)
    • The erosion of democratic values is concerning. (Sự suy giảm các giá trị dân chủ rất đáng lo ngại.)
  • Erosive (tính từ): tính ăn mòn, gây xói mòn.
    • The erosive power of the glacier shaped the valley. (Sức mạnh xói mòn của sông băng đã định hình thung lũng.)
Từ đồng nghĩa
  • Wear away: làm mòn dần (vật ).
  • Undermine: làm suy yếu nền tảng, phá hoại ngầm (phi vật ).
  • Diminish: làm giảm bớt, thu nhỏ lại.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Erode at something: (thường dùng cho nghĩa phi vật ) gặm nhấm, làm suy yếu dần một thứ đó.
    • Doubts began to erode at his resolve. (Những nghi ngờ bắt đầu gặm nhấm quyết tâm của anh ta.)
erode

The heavy rains erode the soft hillside over time.

ngoại động từ
  1. xói mòn, ăn mòn

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "erode"

Từ có nhắc đến "erode"