orphan
/'ɔ:fən/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Trẻ mồ côi: Một đứa trẻ mà cha mẹ đã qua đời.
- Người/vật không có sự hỗ trợ, chăm sóc: Một người hoặc thứ gì đó thiếu sự bảo trợ, chăm sóc hoặc hướng dẫn cần thiết.
- Dòng đầu tiên của đoạn văn bị tách rời: (Trong in ấn) Dòng đầu tiên của một đoạn văn xuất hiện đơn độc ở cuối một trang hoặc cột.
Động từ:
- Làm cho mồ côi: Tước đi cha mẹ của một đứa trẻ; khiến một đứa trẻ trở thành trẻ mồ côi.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- The war left many children as orphans. (Chiến tranh đã để lại nhiều trẻ em trở thành trẻ mồ côi.)
- The old factory was an industrial orphan, abandoned by its owners. (Nhà máy cũ là một "kẻ mồ côi" công nghiệp, bị chủ sở hữu bỏ rơi.)
- The editor fixed the orphan at the bottom of the page. (Biên tập viên đã sửa dòng "mồ côi" ở cuối trang.)
Động từ:
- The terrible accident orphaned the three young siblings. (Tai nạn khủng khiếp đã khiến ba anh chị em nhỏ trở thành trẻ mồ côi.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Orphan" trong công nghệ: Trong lĩnh vực phần mềm, một tệp, quy trình hoặc đối tượng dữ liệu bị bỏ rơi, không còn được chương trình chính tham chiếu đến.
- The update left behind several orphan files. (Bản cập nhật đã để lại một số tệp "mồ côi".)
"Orphan" trong văn hóa đại chúng: Thường được dùng để miêu tả nhân vật chính có hoàn cảnh mồ côi trong các câu chuyện, phim ảnh.
- Many superheroes have an orphan backstory. (Nhiều siêu anh hùng có xuất thân là trẻ mồ côi.)
Biến thể và từ gần giống
Orphanage (n): Trại trẻ mồ côi, viện mồ côi.
- She grew up in an orphanage. (Cô ấy lớn lên trong một trại trẻ mồ côi.)
Orphaned (adj): (Tình trạng) Bị mồ côi, bị bỏ rơi.
- The orphaned whale calf was rescued by marine biologists. (Chú cá voi con mồ côi đã được các nhà sinh vật học biển cứu.)
Orphanize (v): (Cách viết khác của động từ "orphan") Làm cho mồ côi.
Từ đồng nghĩa
- Danh từ (nghĩa trẻ mồ côi):
- Parentless child: Đứa trẻ không cha mẹ.
- Động từ:
- Bereave: Tước đoạt (thường dùng với cái chết), làm cho mất mát.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ này không có phrasal verb phổ biến)
Thành ngữ liên quan
- Orphan drug: (Thuật ngữ y tế) Thuốc dành cho bệnh hiếm, ít được các công ty dược phẩm lớn đầu tư nghiên cứu vì thị trường nhỏ.
- The government provides incentives for developing orphan drugs. (Chính phủ tạo ưu đãi để phát triển các loại thuốc cho bệnh hiếm.)
danh từ
- đứa trẻ mồ côi
ngoại động từ+ Cách viết khác : (orphanize) /'ɔ:fənaiz/
- làm cho (trẻ em) mồ côi cha mẹ