orphelin

Học thuật
Thân thiện
orphelin

Un jeune orphelin lit un livre dans la bibliothèque.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:

    • Trẻ mồ côi: Một đứa trẻ cha mẹ đã qua đời.
    • (Tiếng lóng, biệt ngữ) Mẩu thuốc lá: Một điếu thuốc lá còn lại hoặc được nhặt lên.
  2. Tính từ:

    • Mồ côi: Dùng để mô tả một đứa trẻ không còn cha mẹ.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • Cet orphelin a été recueilli par sa tante. (Đứa trẻ mồ côi này đã được người nhận nuôi.)
    • Il a fumé un orphelin trouvé par terre. (Anh ta đã hút một mẩu thuốc lá nhặt được trên đất.)
  • Tính từ:

    • Elle est devenue orpheline à l'âge de dix ans. ( ấy trở thành trẻ mồ côi khi mới mười tuổi.)
    • Ils s'occupent d'enfants orphelins. (Họ chăm sóc những đứa trẻ mồ côi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Orphelin de père/mère": Mồ côi cha/mẹ.

    • Il est orphelin de mère depuis son enfance. (Anh ấy mồ côi mẹ từ thuở nhỏ.)
  • "Orphelin de guerre": Trẻ mồ côi do chiến tranh.

    • L'association aide les orphelins de guerre. (Hiệp hội giúp đỡ những trẻ mồ côi do chiến tranh.)
Biến thể từ gần giống
  • Orpheline (danh từ giống cái): Trẻ em gái mồ côi.

    • Une jeune orpheline (Một cô bé mồ côi)
  • Orphelinat (danh từ giống đực): Trại mồ côi, cô nhi viện.

    • Il a grandi dans un orphelinat. (Anh ấy lớn lên trong một trại mồ côi.)
Từ đồng nghĩa
  • Enfant sans parents: Đứa trẻ không cha mẹ.
  • (Văn chương) Pupille: Trẻ mồ côi được bảo trợ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng phổ biến cho từ này trong tiếng Pháp)

Thành ngữ liên quan
  • Se sentir orphelin: Cảm thấy mình như kẻ mồ côi (theo nghĩa bóng, cảm thấy bơ vơ, thiếu sự chở che).
    • Après le départ de son mentor, il se sentait orphelin. (Sau khi người thầy hướng dẫn ra đi, anh ta cảm thấy mình như kẻ mồ côi.)
orphelin

Un jeune orphelin lit un livre dans la bibliothèque.

danh từ giống đực
  1. trẻ mồ côi
  2. (tiếng lóng, biệt ngữ) mẩu thuốc lá
tính từ
  1. mồ côi
    • Enfant orphelin
      trẻ mồ côi