orpheus
Danh từ riêng: - Orpheus (thần thoại Hy Lạp) là một nhạc sĩ tài ba, con trai của thần Apollo và nàng thơ Calliope. Khi vợ ông là Eurydice qua đời, ông đã xuống âm phủ (Hades) để đưa nàng trở về, nhưng cuối cùng thất bại vì đã quay đầu nhìn lại nàng trước khi ra khỏi cổng địa ngục.
- (Trong thần thoại Hy Lạp, Orpheus nổi tiếng với âm nhạc mê hoặc của mình.)
- (Câu chuyện về Orpheus và Eurydice là một câu chuyện tình yêu bi thảm.)
"the Orpheus myth": huyền thoại về Orpheus, thường được dùng để ám chỉ sức mạnh của nghệ thuật hoặc nỗi đau mất mát.
- The Orpheus myth has inspired countless operas and poems. (Huyền thoại về Orpheus đã truyền cảm hứng cho vô số vở opera và bài thơ.)
"Orpheus-like": giống như Orpheus, thường chỉ khả năng âm nhạc siêu phàm hoặc hành trình cứu chuộc.
- Her voice had an Orpheus-like quality that moved the audience to tears. (Giọng hát của cô ấy có phẩm chất giống Orpheus, khiến khán giả rơi nước mắt.)
Orphic (tính từ): thuộc về Orpheus hoặc liên quan đến các giáo phái bí truyền thời cổ đại dựa trên các bài thánh ca của Orpheus.
- The Orphic mysteries were secret religious rites in ancient Greece. (Các bí ẩn Orphic là những nghi lễ tôn giáo bí mật ở Hy Lạp cổ đại.)
Orpheus (danh từ): cũng có thể dùng để chỉ một nhạc sĩ tài năng xuất chúng trong văn học hoặc nghệ thuật.
- He was considered the Orpheus of modern jazz. (Ông được coi là Orpheus của nhạc jazz hiện đại.)
- Nhạc sĩ huyền thoại: một người chơi nhạc xuất sắc, thường gắn với truyền thuyết.
- Người cứu chuộc thất bại: ám chỉ ai đó cố gắng cứu một người thân yêu nhưng không thành công.
- (Không có phrasal verbs trực tiếp, nhưng có thể dùng trong các cấu trúc như):
- "to go to Hades for someone": đi đến địa ngục vì ai đó, ám chỉ hành động hy sinh hoặc liều lĩnh.
- He would go to Hades for his lost love, like Orpheus. (Anh ấy sẽ xuống địa ngục vì tình yêu đã mất của mình, như Orpheus.)
"The look of Orpheus": cái nhìn mang tính định mệnh, thường ám chỉ sự hối tiếc hoặc thất bại vào phút cuối.
- He took the look of Orpheus when he realized his mistake. (Anh ấy có cái nhìn của Orpheus khi nhận ra sai lầm của mình.)
"Orpheus's lyre": đàn lia của Orpheus, tượng trưng cho sức mạnh của âm nhạc có thể lay động cả thần linh.
- Her words had the power of Orpheus's lyre, calming the angry crowd. (Lời nói của cô ấy có sức mạnh của đàn lia Orpheus, làm dịu đám đông giận dữ.)