orpin

/'ɔ:pin/ Cách viết khác : (orpine) /'ɔ:pin/
danh từ
  1. (thực vật học) cỏ cảnh thiên

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "orpin"

orpin
A gardener carefully plants an orpin in the sunny rock garden.