orpin
/'ɔ:pin/ Cách viết khác : (orpine) /'ɔ:pin/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Một loài cây cảnh lâu năm: "orpin" (còn viết là "orpine") là tên một loài thực vật có hoa sống lâu năm, thường được trồng làm cảnh. Loài cây này có lá hình răng cưa và hoa nhỏ màu trắng pha tím.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The garden featured a patch of vibrant orpin. (Khu vườn có một khóm cây cảnh thiên sặc sỡ.)
- Orpin is known for its hardiness in temperate climates. (Cây cảnh thiên được biết đến với khả năng chịu đựng tốt ở vùng khí hậu ôn đới.)
Biến thể và từ liên quan
- Orpine (n): Cách viết khác của "orpin", cùng chỉ một loài cây.
- She prefers the spelling 'orpine' in her botanical notes. (Cô ấy thích cách viết 'orpine' trong các ghi chú thực vật học của mình.)
Từ đồng nghĩa
- Live-forever: Tên gọi thông thường khác cho cùng loài cây, nhấn mạnh đặc tính sống lâu.
- Stonecrop: Tên gọi chung cho các loài cây thuộc chi Sedum, trong đó có orpin.
danh từ
- (thực vật học) cỏ cảnh thiên