orpine

/'ɔ:pin/ Cách viết khác : (orpine) /'ɔ:pin/
Học thuật
Thân thiện
orpine

A small cluster of orpine grows among the gray rocks on the sunny hillside.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Một loài cây lâu năm thuộc họ bỏng (Crassulaceae): "Orpine" tên gọi tiếng Anh của một loại cây thân thảo, sống lâu năm, hoa nhỏ màu trắng hoặc hồng tím, thường được trồng làm cảnh. Tên khoa học phổ biến Hylotelephium telephium (trước đây Sedum telephium).
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The orpine in the garden is blooming with clusters of pinkish-white flowers. (Cây orpine trong vườn đang nở những chùm hoa màu hồng trắng.)
    • Orpine is known for its succulent leaves and hardiness. (Orpine được biết đến với những chiếc mọng nước sức sống mãnh liệt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong văn học hoặc văn bản cổ, "orpine" đôi khi có thể được dùng như một biểu tượng của sự bền bỉ khả năng hồi sinh, do đặc tính dễ trồng dễ sống của loài cây này.
Biến thể từ gần giống
  • Orpin: Một cách viết khác, ít phổ biến hơn, của từ "orpine".
  • Live-forever: Tên gọi thông thường khác trong tiếng Anh cho cùng loài cây này, nhấn mạnh vào đặc tính sống lâu.
  • Sedum: Tên gọi chung cho chi thực vật rộng lớn hơn orpine từng được xếp vào.
Từ đồng nghĩa
  • Live-forever: (tên gọi thông thường) Cây trường sinh.
  • Stonecrop: (tên gọi chung) Phiên hạch, thường chỉ các loài trong họ Crassulaceae.
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào trong tiếng Anh sử dụng từ "orpine" một cách đặc thù.

orpine

A small cluster of orpine grows among the gray rocks on the sunny hillside.

danh từ
  1. (thực vật học) cỏ cảnh thiên

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "orpine"