orthilia

Định nghĩa

Danh từ:
- Orthilia một loại cây thân thảo sống lâu năm, thân rễ, thường xanh, mọc thành bụi. Loài cây này phát triển trong các khu rừng ẩm ướt cây kimvùng ôn đới phía Bắc.

dụ sử dụng
  • (Orthilia thường được tìm thấy trong lớp cây bụi dưới tán rừng kim ẩm ướt.)
  • (Bản chất thường xanh của orthilia cho phép sống sót qua mùa đông khắc nghiệtphương Bắc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Orthilia secunda": tên khoa học đầy đủ của loài cây này, thường được dùng trong các tài liệu thực vật học.
    • Orthilia secunda is a species that thrives in shaded, moist environments. (Orthilia secunda một loài phát triển mạnh trong môi trường ẩm ướt, bóng râm.)
Biến thể từ gần giống
  • Orthilia secunda (danh từ): tên khoa học của loài cây này, đôi khi được gọi là "one-sided wintergreen".
    • The leaves of Orthilia secunda are used in traditional medicine. ( của Orthilia secunda được sử dụng trong y học cổ truyền.)
Từ đồng nghĩa
  • Wintergreen: một tên gọi thông thường khác, nhưng cần lưu ý rằng "wintergreen" có thể chỉ nhiều loài cây khác nhau.
  • One-sided pyrola: tên gọi phổ biến khác, dựa trên đặc điểm hoa mọc về một phía.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ phổ biến liên quan đến "orthilia" đây một thuật ngữ thực vật học chuyên ngành.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "orthilia" từ này ít xuất hiện trong văn nói hàng ngày.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "orthilia"

orthilia
Orthilia grows in the cool, damp shade of a pine forest.