earthly

/'ə:θli/
tính từ
  1. (thuộc) quả đất
  2. trần tục
  3. (thông tục) có thể, có thể tưởng tượng được
    • no earthly reason
      chả chút lý do nào
    • no earthly use
      không chút tác dụng nào

Idioms

  • not an earthly
    (từ lóng) đừng hòng thành công

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa

Từ chứa "earthly"

Từ có nhắc đến "earthly"

earthly
Our earthly home is a beautiful blue planet seen from space.