earthly

/'ə:θli/
Học thuật
Thân thiện
earthly

Our earthly home is a beautiful blue planet seen from space.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Thuộc về trái đất, thuộc về thế giới vật chất này: Chỉ những liên quan đến trái đất hoặc thế giới vật chất, trái ngược với thiên đường hay thế giới tâm linh.
    • Trần tục, thế tục: Chỉ những thuộc về cuộc sống mối quan tâm thông thường, vật chất trên đời, không phải tôn giáo hay tâm linh.
    • (Thông tục) Có thể , có thể tưởng tượng được: Dùng để nhấn mạnh khả năng hoặc sự tồn tại của một điều đó, thường trong câu phủ định hoặc nghi vấn.
dụ sử dụng
  • Thuộc về trái đất:

    • The astronauts returned to their earthly home. (Các phi hành gia trở về ngôi nhà trần thế của họ.)
    • He was more interested in earthly pleasures than spiritual matters. (Anh ta quan tâm đến những thú vui trần tục hơn các vấn đề tâm linh.)
  • Trần tục:

    • She tried to focus on her earthly duties. ( ấy cố gắng tập trung vào những nhiệm vụ trần tục của mình.)
  • Có thể (dùng nhấn mạnh, thường trong câu phủ định):

    • There is no earthly reason for his behavior. (Chẳng có lý do khả dĩ cho hành vi của anh ta cả.)
    • This old map is of no earthly use to us now. (Tấm bản đồ này chẳng chút tác dụng với chúng ta bây giờ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "not have an earthly (chance)": (thành ngữ, thông tục) không một chút cơ hội nào, đừng hòng.
    • Without a ticket, you haven't an earthly of getting in. (Không , anh đừng hòng vào được.)
Biến thể từ gần giống
  • Earthliness (danh từ, ít dùng): tính chất trần tục.
  • Unearthly (tính từ): không thuộc về trái đất, siêu nhiên; (nghĩa bóng) kỳ lạ, khác thường.
    • She woke at an unearthly hour. ( ấy thức dậy vào một giờ giấc kỳ quặc.)
Từ đồng nghĩa
  • Terrestrial: thuộc về đất, thuộc về trái đất.
  • Worldly: thế tục, trần tục (thường chỉ sự ham muốn vật chất).
  • Mundane: tầm thường, thuộc về thế giới trần tục.
  • Possible: có thể, khả dĩ (cho nghĩa nhấn mạnh).
Từ trái nghĩa
  • Heavenly: thuộc về thiên đường, tuyệt vời.
  • Spiritual: thuộc về tinh thần, tâm linh.
  • Celestial: thuộc về bầu trời, thiên thể.
Thành ngữ liên quan
  • No earthly good/use: hoàn toàndụng.
    • That advice was no earthly good to me. (Lời khuyên đó chẳng tác dụng với tôi.)
  • For no earthly reason: không một lý do cả, không có lý do khả dĩ nào.
    • He left for no earthly reason. (Anh ta bỏ đi chẳng lý do cả.)
earthly

Our earthly home is a beautiful blue planet seen from space.

tính từ
  1. (thuộc) quả đất
  2. trần tục
  3. (thông tục) có thể, có thể tưởng tượng được
    • no earthly reason
      chả chút lý do nào
    • no earthly use
      không chút tác dụng nào

Idioms

  • not an earthly
    (từ lóng) đừng hòng thành công