worthily

Định nghĩa

Trạng từ: Một cách xứng đáng; theo cách phù hợp với giá trị, phẩm chất, hoặc công lao của ai đó hoặc điều đó.

dụ sử dụng
  • ( ấy đã được thưởng một cách xứng đáng cho nhiều năm phục vụ của mình.)
  • (Anh ấy đã đại diện cho đất nước một cách xứng đáng tại cuộc thi quốc tế.)
  • (Đội đã chơi một cách xứng đáng giành được sự tôn trọng của đối thủ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to act worthily of someone/something": hành động xứng đáng với ai/cái .
    • He acted worthily of his noble title. (Anh ấy đã hành động xứng đáng với danh hiệu cao quý của mình.)
    • She lived worthily of her parents' expectations. ( ấy đã sống xứng đáng với kỳ vọng của cha mẹ.)
Biến thể từ gần giống
  • Worthy (tính từ): xứng đáng, giá trị.
    • This is a worthy cause. (Đây một mục đích xứng đáng.)
  • Worthiness (danh từ): sự xứng đáng, phẩm giá.
    • His worthiness was recognized by everyone. (Sự xứng đáng của anh ấy đã được mọi người công nhận.)
  • Unworthily (trạng từ): một cách không xứng đáng (trái nghĩa).
    • He was unworthily promoted. (Anh ấy đã được thăng chức một cách không xứng đáng.)
Từ đồng nghĩa
  • Deservingly: một cách xứng đáng.
    • She was deservingly praised for her hard work. ( ấy đã được khen ngợi một cách xứng đáng sự chăm chỉ.)
  • Properly: một cách thích đáng.
    • The issue was properly addressed. (Vấn đề đã được giải quyết một cách thích đáng.)
  • Meritoriously: một cách công lao.
    • He meritoriously served the community. (Anh ấy đã phục vụ cộng đồng một cách công lao.)
Thành ngữ liên quan
  • Not worth one's salt: không xứng đáng với đồng lương bỏ ra (thường dùng với nghĩa phủ định).
    • If you can't finish the job, you're not worth your salt. (Nếu bạn không thể hoàn thành công việc, bạn không xứng đáng với đồng lương của mình.)
    • Note: Thành ngữ này không trực tiếp dùng "worthily" nhưng liên quan đến khái niệm "xứng đáng".

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "worthily"

worthily
He served his community worthily for many years.