irately
Định nghĩa
Trạng từ: một cách giận dữ, một cách phẫn nộ. - "Irately" mô tả cách một hành động được thực hiện với sự tức giận, cáu kỉnh hoặc phẫn nộ mạnh mẽ.
Ví dụ sử dụng
- ("Cút ra ngoài," anh ta hét lên một cách giận dữ.)
- (Cô ấy đóng sầm cửa một cách phẫn nộ sau cuộc tranh cãi.)
- (Khách hàng phàn nàn một cách giận dữ về dịch vụ kém.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Thường được dùng trong văn viết hoặc tường thuật để nhấn mạnh cảm xúc mạnh mẽ của nhân vật.
- Có thể kết hợp với các động từ chỉ hành động như (hét), (la), (phàn nàn), (đáp lại).
Biến thể và từ gần giống
- Irate (tính từ): giận dữ, phẫn nộ.
- He was irate at the delay. (Anh ấy giận dữ vì sự chậm trễ.)
- Irately (trạng từ): là dạng trạng từ của .
Từ đồng nghĩa
- Angrily: một cách giận dữ.
- She angrily refused to answer. (Cô ấy giận dữ từ chối trả lời.)
- Furiously: một cách điên cuồng, cực kỳ giận dữ.
- He furiously denied the accusation. (Anh ấy phủ nhận cáo buộc một cách điên cuồng.)
- Indignantly: một cách phẫn nộ (thường do cảm thấy bị đối xử bất công).
- She indignantly left the room. (Cô ấy phẫn nộ rời khỏi phòng.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ trực tiếp với irately. Tuy nhiên, có thể kết hợp với các động từ như: - Shout irately: hét lên giận dữ. - Respond irately: đáp lại một cách giận dữ.
Thành ngữ liên quan
- In a fit of rage: trong cơn thịnh nộ.
- He broke the vase in a fit of rage. (Anh ta làm vỡ bình hoa trong cơn thịnh nộ.)
- Hot under the collar: tức giận, bực mình.
- She was hot under the collar after hearing the news. (Cô ấy tức giận sau khi nghe tin.)