orthodoxy

/'ɔ:θədɔksi/
Học thuật
Thân thiện
orthodoxy

The scholar's work reflects a deep commitment to orthodoxy.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tính chính thống: Chất lượng của việc tuân thủ các niềm tin, học thuyết, hoặc thực hành đã được thiết lập, chấp nhận rộng rãi coi truyền thống, đặc biệt trong tôn giáo hoặc hệ tư tưởng.
    • Giáo /Quan điểm chính thống: Bản thân hệ thống niềm tin hoặc nguyên tắc được coi chính thống, chuẩn mực.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The priest defended the orthodoxy of the church's teachings. (Vị linh mục bảo vệ tính chính thống trong các giáo của nhà thờ.)
    • Challenging scientific orthodoxy can lead to new discoveries. (Thách thức quan điểm chính thống trong khoa học có thể dẫn đến những khám phá mới.)
    • Political orthodoxy in that era discouraged dissent. (Quan điểm chính thống về chính trịthời đại đó không khuyến khích sự bất đồng chính kiến.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To uphold/maintain orthodoxy": duy trì, bảo vệ sự chính thống.

    • The council was formed to maintain theological orthodoxy. (Hội đồng được thành lập để duy trì sự chính thống về thần học.)
  • "A breach/deviation from orthodoxy": một sự vi phạm, đi chệch khỏi sự chính thống.

    • His interpretation was seen as a clear deviation from orthodoxy. (Cách giải thích của ông ấy bị xem một sự đi chệch rõ ràng khỏi quan điểm chính thống.)
Biến thể từ gần giống
  • Orthodox (tính từ): chính thống, theo đúng giáo điều.

    • He comes from an orthodox Jewish family. (Anh ấy xuất thân từ một gia đình Do Thái chính thống.)
  • Heterodoxy (danh từ): tính không chính thống, dị giáo; sự khác biệt so với niềm tin thông thường.

    • Her ideas were criticized as heterodoxy. (Những ý tưởng của ấy bị chỉ trích không chính thống.)
Từ đồng nghĩa
  • Conventionality: tính quy ước, thông lệ.
  • Doctrinal correctness: sự đúng đắn về giáo điều.
  • Traditionalism: chủ nghĩa truyền thống.
Từ trái nghĩa
  • Heterodoxy: sự không chính thống, dị giáo.
  • Unorthodoxy: tính không chính thống.
  • Heresy: tà thuyết, dị giáo (thường mang nghĩa mạnh hơn, chỉ sự chống đối chủ ý).
orthodoxy

The scholar's work reflects a deep commitment to orthodoxy.

danh từ
  1. tính chất chính thống

Từ gần giống

Từ chứa "orthodoxy"