unorthodoxy
/ʌn'ɔ:θədɔksi/
Học thuậtThân thiện
An artist's unorthodoxy is celebrated in her vibrant, unconventional paintings.
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tính chất không chính thống, tính không theo quy tắc thông thường: Chỉ trạng thái, phẩm chất của việc không tuân theo những nguyên tắc, tín điều, học thuyết, hoặc phương pháp được chấp nhận rộng rãi hoặc chính thức.
- Sự dị giáo, tà thuyết: Trong bối cảnh tôn giáo, chỉ những niềm tin hoặc học thuyết đi ngược lại với giáo lý chính thống.
- Quan điểm hoặc học thuyết khác biệt: Chỉ bất kỳ ý kiến hay giáo lý nào không đồng nhất với quan điểm chính thức hoặc thông thường.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The unorthodoxy of his teaching methods surprised the traditional school board. (Tính không chính thống trong phương pháp giảng dạy của ông ấy đã làm ban giám hiệu truyền thống ngạc nhiên.)
- Her ideas were criticized for their unorthodoxy. (Những ý tưởng của cô ấy bị chỉ trích vì tính không chính thống của chúng.)
- The council condemned the preacher for his unorthodoxy. (Hội đồng đã lên án vị mục sư vì sự dị giáo của ông ta.)
Các cách sử dụng nâng cao
"A breath of unorthodoxy": Một luồng gió mới của sự không chính thống, mang ý nghĩa tích cực về sự đổi mới, phá cách.
- His innovative designs brought a breath of unorthodoxy to the fashion industry. (Những thiết kế sáng tạo của anh ấy mang đến một luồng gió mới của sự phá cách cho ngành thời trang.)
"Champion of unorthodoxy": Người bảo vệ, ủng hộ cho những quan điểm không chính thống.
- The philosopher was known as a champion of intellectual unorthodoxy. (Nhà triết học được biết đến như một người bảo vệ cho sự không chính thống trong tư tưởng.)
Biến thể và từ gần giống
Unorthodox (tính từ): không chính thống, không theo lối thông thường.
- He has an unorthodox approach to solving problems. (Anh ấy có một cách tiếp cận không theo lối thông thường để giải quyết vấn đề.)
Heterodoxy (danh từ): tà giáo, thuyết dị giáo; thường dùng thay thế cho "unorthodoxy" trong ngữ cảnh tôn giáo hoặc triết học.
- The sect was accused of heterodoxy. (Giáo phái đó bị buộc tội theo tà giáo.)
Từ đồng nghĩa
- Nonconformity: sự không tuân thủ, sự không phù hợp với chuẩn mực.
- Heresy: dị giáo, tà thuyết (mang sắc thái mạnh hơn, thường bị lên án).
- Innovation: sự đổi mới (mang nghĩa tích cực).
- Originality: tính nguyên bản, độc đáo.
Từ trái nghĩa
- Orthodoxy: tính chính thống.
- Conformity: sự tuân thủ, sự phù hợp.
- Traditionalism: chủ nghĩa truyền thống.
An artist's unorthodoxy is celebrated in her vibrant, unconventional paintings.
danh từ
- tính chất không chính thống