unorthodoxy

/ʌn'ɔ:θədɔksi/
danh từ
  1. tính chất không chính thống

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

unorthodoxy
An artist's unorthodoxy is celebrated in her vibrant, unconventional paintings.