orthopter

Định nghĩa

Danh từ: - Máy bay nặng hơn không khí được đẩy đi bằng cách vỗ cánh: "orthopter" chỉ một loại phương tiện bay, nặng hơn không khí, hoạt động dựa trên nguyên vỗ cánh giống như chim hoặc côn trùng.

dụ sử dụng
  • (Nhà phát minh đã dành nhiều năm thiết kế một chiếc orthopter có thể bắt chước chuyến bay của chuồn chuồn.)
  • (Không giống như máy bay, một chiếc orthopter dựa vào việc vỗ cánh để tạo lực đẩy.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to operate an orthopter": vận hành một chiếc orthopter.

    • Pilots of an orthopter require special training to control the wing flaps. (Phi công của một chiếc orthopter cần được đào tạo đặc biệt để điều khiển các vỗ cánh.)
  • "orthopter design": thiết kế orthopter.

    • The orthopter design has evolved significantly with modern materials. (Thiết kế orthopter đã tiến hóa đáng kể với các vật liệu hiện đại.)
Biến thể từ gần giống
  • Orthopteran (adj): thuộc về orthopter hoặc đặc tính vỗ cánh.
    • The orthopteran mechanism was tested in a wind tunnel. ( chế orthopteran đã được thử nghiệm trong đường hầm gió.)
Từ đồng nghĩa
  • Ornithopter: máy bay vỗ cánh (một thuật ngữ phổ biến hơn, thường được dùng thay thế cho "orthopter").
    • An ornithopter is a type of orthopter that mimics bird flight. (Một chiếc ornithopter một loại orthopter bắt chước chuyến bay của chim.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Flap up: vỗ cánh lên (dùng để mô tả hành động của orthopter).
    • The orthopter flapped up into the sky. (Chiếc orthopter vỗ cánh bay lên bầu trời.)
Thành ngữ liên quan
  • Take wing: bắt đầu bay (thường dùng ẩn dụ, nhưng có thể áp dụng cho orthopter).
    • The orthopter took wing with a steady rhythm. (Chiếc orthopter bắt đầu bay với nhịp điệu đều đặn.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

orthopter
A child watches an orthopter hover in the garden.