osasco
Định nghĩa
Danh từ riêng: - Osasco: Một thành phố ở phía đông nam Brazil; ngoại ô của São Paulo.
Ví dụ sử dụng
- (Osasco nổi tiếng với sự phát triển công nghiệp.)
- (Nhiều người đi làm từ Osasco đến São Paulo.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "the city of Osasco": thành phố Osasco.
- The city of Osasco has a vibrant cultural scene. (Thành phố Osasco có một bối cảnh văn hóa sôi động.)
Biến thể và từ gần giống
- Osasquense (danh từ/tính từ): người dân hoặc thuộc về Osasco.
- The Osasquense community is very welcoming. (Cộng đồng người Osasco rất hiếu khách.)
Từ đồng nghĩa
- Không có từ đồng nghĩa trực tiếp vì đây là địa danh.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có.
Thành ngữ liên quan
- Không có.