oscillate
/'ɔsileit/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Dao động, đu đưa, lung lay: Chỉ chuyển động qua lại một cách đều đặn, lặp đi lặp lại xung quanh một điểm trung tâm, giống như con lắc của đồng hồ.
- Dao động, lưỡng lự, do dự: Chỉ sự thay đổi không kiên định giữa các ý kiến, cảm xúc, hoặc quyết định trái ngược nhau.
Ví dụ sử dụng
- Dao động, đu đưa:
- The fan oscillates to cool the entire room. (Cái quạt dao động để làm mát cả căn phòng.)
- The needle on the pressure gauge was oscillating rapidly. (Kim trên đồng hồ đo áp suất đang dao động rất nhanh.)
- Dao động, lưỡng lự:
- He oscillates between optimism and despair about the project. (Anh ấy dao động giữa lạc quan và tuyệt vọng về dự án.)
- Public opinion on the issue continues to oscillate. (Dư luận về vấn đề này vẫn tiếp tục dao động.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to oscillate between A and B": dao động, chần chừ giữa hai lựa chọn, trạng thái, hoặc quan điểm A và B.
- Her mood oscillates between joy and sadness. (Tâm trạng cô ấy dao động giữa niềm vui và nỗi buồn.)
- "to oscillate around a value" (kỹ thuật, khoa học): dao động xung quanh một giá trị nào đó.
- The stock price oscillated around $50 for weeks. (Giá cổ phiếu dao động quanh mức 50 đô la trong nhiều tuần.)
Biến thể và từ gần giống
- Oscillation (danh từ): sự dao động.
- The oscillation of the bridge was caused by the wind. (Sự dao động của cây cầu là do gió gây ra.)
- Oscillator (danh từ): bộ dao động, máy tạo dao động (thiết bị điện tử).
- This circuit uses a crystal oscillator for timing. (Mạch điện này sử dụng một bộ dao động tinh thể để định thời.)
Từ đồng nghĩa
- Swing, sway (đu đưa, lung lay): chỉ chuyển động qua lại.
- Vacillate, waver, fluctuate (dao động, lưỡng lự, thay đổi): chỉ sự không quyết định hoặc thay đổi thất thường.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ "oscillate" không có phrasal verb phổ biến. Ý nghĩa thường được diễn đạt thông qua cấu trúc "oscillate between" hoặc "oscillate around").
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "oscillate").
động từ
- lung lay, đu đưa
- lưỡng lự, do dự; dao động
- (kỹ thuật) dao động