oseraie

Học thuật
Thân thiện
oseraie

Une oseraie s'étend le long de la rivière calme.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Đất trồng liễu giỏ: Một khu đất hoặc khu vực được trồng chủ yếu bằng cây liễu giỏ (cây osier), một loại cây thuộc họ liễu thường được trồng để lấy cành mềm dẻo dùng trong đan lát.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • L'oseraie s'étend le long de la rivière. (Khu đất trồng liễu giỏ trải dài dọc theo con sông.)
    • Il a hérité d'une petite oseraie de son grand-père. (Anh ấy được thừa kế một khu đất trồng liễu giỏ nhỏ từ ông nội.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "oseraie de production": khu đất trồng liễu giỏ để sản xuất, khai thác.
    • Cette oseraie de production fournit des osiers pour les vanniers locaux. (Khu đất trồng liễu giỏ sản xuất này cung cấp cành liễu cho những người thợ đan lát địa phương.)
Biến thể từ gần giống
  • Osier (danh từ giống đực): cây liễu giỏ, cành liễu giỏ.

    • Les vanniers utilisent de l'osier pour fabriquer des paniers. (Những người thợ đan lát sử dụng cành liễu giỏ để làm giỏ.)
  • Oseraiemột từ chuyên ngành, ít có từ đồng nghĩa trực tiếp. Có thể diễn đạt bằng cụm từ mô tả như "plantation d'osiers" (khu trồng cây liễu giỏ).

oseraie

Une oseraie s'étend le long de la rivière calme.

danh từ giống cái
  1. đất trồng liễu giỏ

Từ gần giống

Từ chứa "oseraie"