oser

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Dám, dám làm: Thể hiện sự can đảm, liều lĩnh để thực hiện một hành động thường gặp phải sự e ngại, sợ hãi, hoặc bị coi là không phù hợp.
    • Dám (nói, hỏi): Dùng để bày tỏ một cách lịch sự khi đưa ra một nhận xét hoặc câu hỏi có thể gây ngạc nhiên hoặc tế nhị.
Ví dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Il a osé sauter du haut du rocher. (Anh ấy đã dám nhảy từ trên đỉnh vách đá xuống.)
    • Je n'ose pas lui demander de l'argent. (Tôi không dám hỏi xin anh ấy tiền.)
    • Osez rêver ! (Hãy dám mơ ước!)
    • Si j'ose dire, cette robe ne vous va pas très bien. (Nếu tôi dám nói / cho phép tôi nói, chiếc váy này không hợp với bạn lắm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "ne pas oser faire qqch": không dám làm điều đó, thể hiện sự e ngại hoặc sợ hãi.
    • Elle n'ose pas contredire son patron. ( ấy không dám cãi lại ông chủ.)
  • "oser + infinitif": cấu trúc phổ biến nhất, diễn tả hành động người nói dám hoặc không dám thực hiện.
    • Il ose prétendre qu'il a raison. (Hắn ta dám cho rằng mình đúng.)
  • "si j'ose dire/exprimer": một thành ngữ dùng để giảm nhẹ, làm cho lời nói tiếp theo (thườngphê bình hoặc nhận xét thẳng thắn) trở nên lịch sự hơn.
    • C'est, si j'ose m'exprimer ainsi, une catastrophe. (Đó là, nếu tôi dám diễn đạt như vậy, một thảm họa.)
Biến thể từ gần giống
  • Osé, e (tính từ): táo bạo, liều lĩnh (chỉ hành động); gợi cảm, hở hang (chỉ trang phục).
    • Une proposition osée. (Một đề xuất táo bạo.)
    • Une robe osée. (Một chiếc váy hở hang.)
  • Audacieux / Audacieuse (tính từ): táo bạo, gan dạ. (Từ đồng nghĩa nhấn mạnh sự can đảm).
  • Timide (tính từ): nhút nhát, rụt rè. (Từ trái nghĩa).
Từ đồng nghĩa
  • Avoir le courage de: can đảm để làm gì.
  • Se risquer à: liều lĩnh, mạo hiểm làm gì.
  • S'aventurer à: mạo hiểm, liều làm gì.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào riêng cho "oser" trong tiếng Pháp. Các sắc thái nghĩa được thể hiện qua cấu trúc với động từ nguyên thể hoặc các trạng từ đi kèm.)

Thành ngữ liên quan
  • À vaincre sans péril, on triomphe sans gloire (Pierre Corneille): Chiến thắng không nguy hiểm thì vinh quang cũng chẳng . (Thể hiện tinh thần cần dám đối mặt với thử thách - "oser" đối mặt).
  • Il n'y a que ceux qui ne font rien qui ne se trompent jamais: Chỉ có những kẻ không làm gì thì mới không bao giờ sai. (Hàm ý khuyến khích dám hành động - "oser" agir).
ngoại động từ
  1. dám, dám làm
    • Oser surmonter les difficultés
      dám vượt khó khăn
    • Un homme à tout oser
      một người cái gì cũng dám làm
    • Si j'ose le dire
      nếu tôi dám nói, nếu tôi được phép nói