roseraie

Học thuật
Thân thiện
roseraie

La famille se promène dans la roseraie en fleurs.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Vườn hồng: Một khu vườn được dành riêng để trồng trưng bày nhiều loại hoa hồng khác nhau. Đây thườngmột không gian được quy hoạch tính thẩm mỹ cao, nơi các giống hồng được bố trí để tạo cảnh quan đẹp.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • La roseraie du parc est magnifique au mois de juin. (Vườn hồng trong công viên thật tuyệt đẹp vào tháng Sáu.)
    • Nous avons visité une célèbre roseraie en Provence. (Chúng tôi đã thăm một vườn hồng nổi tiếng ở Provence.)
    • Elle rêve d'avoir sa propre roseraie. ( ấy mơ ước có một vườn hồng của riêng mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng theo nghĩa đen để chỉ một khu vườn chuyên biệt. thường gợi lên hình ảnh một nơi yên tĩnh, lãng mạn đầy màu sắc.
Biến thể từ gần giống
  • Roseraiste (danh từ): Người chuyên trồng hoa hồng, người làm vườn chuyên về hoa hồng.
  • Rosiériste (danh từ): Từ đồng nghĩa với "roseraiste", chỉ người trồng hoa hồng chuyên nghiệp.
  • Jardin de roses (cụm danh từ): Cách diễn đạt khác có nghĩa tương tự "vườn hồng".
Từ đồng nghĩa
  • Jardin de roses: Vườn hồng (cách nói thông thường hơn).
Từ trái nghĩa
  • Không từ trái nghĩa trực tiếp cho một địa điểm cụ thể này. Có thể tham khảo các loại vườn khác như:
    • Potager: Vườn rau.
    • Verger: Vườn cây ăn quả.
roseraie

La famille se promène dans la roseraie en fleurs.

danh từ giống cái
  1. vườn hồng