osmic

/'ɔzmik/
Học thuật
Thân thiện
osmic

A scientist carefully handles a vial of osmic acid in the laboratory.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Thuộc về osmi: "osmic" tính từ mô tả tính chất liên quan đến nguyên tố hóa học osmi (osmium), một kim loại chuyển tiếp nặng, cứng giòn.
    • Chứa osmi: Dùng để chỉ một hợp chất hoặc dung dịch chứa nguyên tố osmi, đặc biệttrạng thái hóa trị cao.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Osmic acid is used in biological staining. (Axit osmic được sử dụng trong nhuộm sinh học.)
    • The sample was treated with an osmic solution. (Mẫu vật được xử lý bằng một dung dịch osmic.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong hóa học sinh học: Thuật ngữ "osmic" chủ yếu xuất hiện trong các ngữ cảnh khoa học chuyên ngành để mô tả các hợp chất của osmi, đặc biệt osmi tetraoxide (OsO₄), thường được gọi là axit osmic.
    • Osmic fixation is a technique in electron microscopy. (Cố định bằng osmic một kỹ thuật trong kính hiển vi điện tử.)
Biến thể từ gần giống
  • Osmium (n): Tên nguyên tố hóa học Os (Osmi).
  • Osmiate (n): Muối của axit osmic.
  • Osmic acid (n): Một tên gọi khác cho osmi tetraoxide (OsO₄), một chất oxy hóa mạnh độc.
Từ đồng nghĩa
  • Osmium-containing: chứa osmi.
  • Pertaining to osmium: Thuộc về osmi.
osmic

A scientist carefully handles a vial of osmic acid in the laboratory.

tính từ
  1. (hoá học) Osimic
    • osmic acid
      axit osimic