ostracize

/'ɔstrəsaiz/ Cách viết khác : (ostracise) /'ɔstrəsaiz/
Học thuật
Thân thiện
ostracize

My colleagues ostracize me during lunch in the cafeteria.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Tẩy chay, loại trừ: Hành động cố ý loại ai đó ra khỏi một nhóm hoặc xã hội, không chấp nhận hoặc không giao tiếp với họ.
    • Khai trừ, đày ải (theo nghĩa xã hội): Trục xuất ai đó khỏi một cộng đồng hoặc tổ chức như một hình phạt.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • The group decided to ostracize him for breaking their rules. (Nhóm đã quyết định tẩy chay anh ta vi phạm quy định của họ.)
    • She felt ostracized by her classmates after the argument. ( ấy cảm thấy bị bạn cùng lớp tẩy chay sau cuộc tranh cãi.)
    • In ancient Athens, citizens could vote to ostracize a person from the city for ten years. (Ở Athens cổ đại, công dân có thể bỏ phiếu để đày ải một người ra khỏi thành phố trong mười năm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be ostracized from society": bị xã hội ruồng bỏ, loại trừ.
    • Whistleblowers are sometimes ostracized from their professional communities. (Những người tố cáo thỉnh thoảng bị cộng đồng chuyên môn của họ ruồng bỏ.)
  • "social ostracism" (danh từ): sự tẩy chay về mặt xã hội.
    • The fear of social ostracism can prevent people from speaking their minds. (Nỗi sợ bị xã hội tẩy chay có thể ngăn cản mọi người nói lên suy nghĩ của mình.)
Biến thể từ gần giống
  • Ostracism (danh từ): sự tẩy chay, sự khai trừ.
    • He suffered years of ostracism after the scandal. (Anh ấy phải chịu đựng nhiều năm bị tẩy chay sau vụ bê bối.)
  • Ostracise (động từ): cách viết khác, phổ biến trong tiếng Anh-Anh.
Từ đồng nghĩa
  • Exclude: loại trừ, không cho tham gia.
  • Shun: tránh , xa lánh.
  • Blacklist: đưa vào danh sách đen, tẩy chay.
  • Banish: trục xuất, đày ải (thường mang tính chính thức hoặc pháp hơn).
Từ trái nghĩa
  • Welcome: chào đón.
  • Include: bao gồm, cho tham gia.
  • Embrace: đón nhận, ôm lấy (nghĩa bóng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "ostracize". Hành động thường được diễn đạt bằng chính động từ này.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "ostracize".)

ostracize

My colleagues ostracize me during lunch in the cafeteria.

ngoại động từ
  1. đày, phát vãng
  2. khai trừ, tẩy chay, loại ra ngoài (tổ chức...)

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống