banish

/'bæniʃ/
ngoại động từ
  1. đày đi, trục xuất
  2. xua đuổi
    • to banish all cares
      xua đuổi hết những nỗi lo âu

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "banish"

Từ có nhắc đến "banish"

banish
She banishes the dark clouds from her mind by thinking of sunny days.