shun

/ʃʌn/
Học thuật
Thân thiện
shun

She decided to shun the crowded party and read a book in the quiet park instead.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Tránh, xa lánh, lảng xa: Hành động cố ý tránh một người, một vật, một nơi chốn hoặc một hoạt động nào đó, thường lý do không thích, không tán thành, hoặc muốn tránh điều đó tiêu cực.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • After the scandal, many of his former friends shunned him. (Sau vụ bê bối, nhiều người bạn cũ của anh ta đã xa lánh anh.)
    • She shuns social media because she values her privacy. ( ấy tránh xa mạng xã hội coi trọng sự riêng tư.)
    • He shuns all forms of processed food. (Anh ấy tránh tất cả các loại thực phẩm chế biến sẵn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be shunned by someone": bị ai đó xa lánh, tránh mặt.
    • The whistleblower was shunned by his colleagues. (Người tố cáo bị đồng nghiệp xa lánh.)
  • "to shun publicity/fame": tránh xa sự chú ý của công chúng/danh tiếng.
    • The author shuns publicity and rarely gives interviews. (Tác giả tránh xa sự chú ý của công chúng hiếm khi trả lời phỏng vấn.)
Biến thể từ gần giống
  • Shunning (danh từ): hành động xa lánh, sự tẩy chay.
    • Social shunning can be a powerful form of punishment. (Sự tẩy chay xã hội có thể một hình thức trừng phạt mạnh mẽ.)
Từ đồng nghĩa
  • Avoid: tránh, tránh (nghĩa chung, có thể không mang sắc thái mạnh như "shun").
  • Eschew: kiêng kỵ, tránh (mang tính trang trọng, thường dùng cho ý tưởng hoặc hành vi).
  • Steer clear of: tránh xa, lảng tránh (cách diễn đạt thông tục).
Từ trái nghĩa
  • Seek: tìm kiếm, theo đuổi.
  • Embrace: đón nhận, ôm lấy.
  • Welcome: hoan nghênh, chào đón.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ "shun" không phrasal verb phổ biến. Hành động thường được diễn đạt trực tiếp bằng động từ "shun" cộng với tân ngữ.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "shun".)

shun

She decided to shun the crowded party and read a book in the quiet park instead.

ngoại động từ
  1. tránh, xa lánh, lảng xa