ostrich
/'ɔstritʃ/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- (Động vật học) Đà điểu: Một loài chim lớn, không biết bay, có nguồn gốc từ châu Phi, chạy nhanh và có hai ngón chân.
- (Nghĩa bóng) Người trốn tránh hiện thực: Một người từ chối đối mặt với sự thật hoặc thực tế nguy hiểm, dựa trên quan niệm dân gian rằng đà điểu trốn tránh nguy hiểm bằng cách vùi đầu vào cát.
Ví dụ sử dụng
Danh từ (nghĩa động vật):
- The ostrich is the largest living bird. (Đà điểu là loài chim lớn nhất còn tồn tại.)
- We saw a herd of ostriches on the safari. (Chúng tôi đã thấy một đàn đà điểu trong chuyến safari.)
Danh từ (nghĩa bóng):
- He's such an ostrich about his health problems. (Anh ta đúng là kẻ trốn tránh hiện thực về các vấn đề sức khỏe của mình.)
- Burying your head in the sand like an ostrich won't make the deadline disappear. (Việc vùi đầu vào cát như đà điểu sẽ không khiến hạn chót biến mất.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to have the digestion of an ostrich": Có bộ máy tiêu hóa rất tốt, có thể tiêu hóa được nhiều thứ khó tiêu.
- After eating that whole pizza by himself, he seems to have the digestion of an ostrich. (Sau khi tự mình ăn hết cả cái pizza, anh ta dường như có bộ máy tiêu hóa của một con đà điểu.)
Biến thể và từ gần giống
- Ostrich-like (tính từ): Có đặc tính hoặc hành vi giống đà điểu, đặc biệt là trốn tránh hiện thực.
- His ostrich-like attitude towards climate change is concerning. (Thái độ trốn tránh hiện thực của anh ta đối với biến đổi khí hậu thật đáng lo ngại.)
Từ đồng nghĩa
- Danh từ (nghĩa động vật): (Không có từ đồng nghĩa chính xác, chỉ mô tả: - loài chim lớn không biết bay).
- Danh từ (nghĩa bóng): (người phủ nhận), (người tránh né).
Thành ngữ liên quan
- "to bury one's head in the sand (like an ostrich)": (Thành ngữ gốc) Cố tình tránh né hoặc từ chối thừa nhận một sự thật hoặc vấn đề khó chịu.
- You can't just bury your head in the sand and hope the financial issues resolve themselves. (Bạn không thể cứ vùi đầu vào cát và hy vọng các vấn đề tài chính tự giải quyết được.)
danh từ
- (động vật học) đà điểu Châu phi
Idioms
- to have the digestion of an ostrichcó bộ máy tiêu hoá tốt