otherness

/'ʌðənis/
Học thuật
Thân thiện
otherness

A child notices the otherness of a brightly colored bird among a flock of gray ones.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự khác biệt, tính chất khác lạ: Chất lượng hoặc trạng thái của việc khác biệt, tách biệt, hoặc không giống với cái đã biết, đã quen thuộc. thường nhấn mạnh đến sự xa lạ hoặc tính "khác" một cách căn bản.
    • Vật/người khác biệt: Chỉ một thực thể (vật hoặc người) được nhận thức hoàn toàn khác biệt tách rời so với nhóm hoặc chuẩn mực chính.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The novel explores the theme of otherness and alienation in a foreign land. (Cuốn tiểu thuyết khám phá chủ đề về sự khác biệt sự xa lạmột vùng đất ngoại quốc.)
    • In his philosophy, he often reflected on the concept of the Self and the Otherness. (Trong triết học của mình, ông ấy thường suy ngẫm về khái niệm Bản ngã Cái Khác.)
    • Her accent marked her with a sense of otherness in the small village. (Chất giọng của ấy đánh dấu với một cảm giác khác biệt trong ngôi làng nhỏ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "The politics of otherness": Chỉ các phân tích xã hội hoặc chính trị tập trung vào cách các nhóm xác định đối xử với những người bị coi "khác biệt" hoặc ngoài lề.

    • The course examines the politics of otherness in colonial literature. (Khóa học xem xét chính trị của sự khác biệt trong văn học thuộc địa.)
  • "To confront one's own otherness": Đối mặt với cảm giác hoặc thực tế rằng bản thân bị người khác coi khác biệt.

    • Living abroad, he had to confront his own otherness every day. (Sốngnước ngoài, anh ấy phải đối mặt với sự khác biệt của chính mình mỗi ngày.)
Biến thể từ gần giống
  • Other (adj, pron): Khác.
  • Otherwise (adv): Nếu không thì, theo cách khác.
  • Alterity (n): (Thuật ngữ triết học/xã hội học) Sự khác biệt, khác thể; thường được dùng thay thế cho "otherness" trong các văn bản học thuật.
Từ đồng nghĩa
  • Difference: Sự khác biệt.
  • Distinctness: Tính chất riêng biệt, phân biệt.
  • Alienness: Tính chất xa lạ.
  • Separateness: Tính tách biệt.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verbs phổ biến trực tiếp với danh từ 'otherness')

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với từ 'otherness')

otherness

A child notices the otherness of a brightly colored bird among a flock of gray ones.

danh từ
  1. (từ hiếm,nghĩa hiếm) sự khác, sự khác biệt
  2. vật khác (với vật đang nói đến...)

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống