separateness
/'sepritnis/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tính chất riêng rẽ, tính chất riêng biệt: Trạng thái hoặc phẩm chất của việc tồn tại một cách độc lập, tách biệt, không bị trộn lẫn hoặc liên kết với cái khác.
- Tính độc lập: Trạng thái tự chủ, không phụ thuộc, đặc biệt trong các vấn đề chính trị hoặc tổ chức.
- Tính riêng lẻ, tính phân biệt: Phẩm chất của việc là một thực thể riêng biệt, khác biệt và có thể phân biệt được.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The separateness of the two concepts is important for clear thinking. (Tính riêng biệt của hai khái niệm này rất quan trọng cho tư duy rõ ràng.)
- The island's cultural separateness has been preserved for centuries. (Tính riêng biệt về văn hóa của hòn đảo đã được bảo tồn qua nhiều thế kỷ.)
- He valued his separateness and privacy. (Anh ấy coi trọng sự riêng tư và tính độc lập của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to assert/maintain one's separateness": khẳng định/duy trì tính độc lập, sự riêng biệt của mình.
- The region fought to maintain its political separateness. (Khu vực này đã đấu tranh để duy trì tính độc lập chính trị của mình.)
"a sense of separateness": cảm giác về sự tách biệt, cảm giác cô lập.
- Living abroad gave her a strong sense of separateness from her old life. (Sống ở nước ngoài mang lại cho cô ấy một cảm giác tách biệt mạnh mẽ khỏi cuộc sống cũ.)
Biến thể và từ gần giống
Separate (động từ/tính từ): tách ra, riêng biệt.
- Please separate the papers into two piles. (Hãy tách những tờ giấy này thành hai chồng.)
- They have separate bank accounts. (Họ có các tài khoản ngân hàng riêng biệt.)
Separation (danh từ): sự phân chia, sự chia ly.
- The separation of powers is a key principle. (Sự phân chia quyền lực là một nguyên tắc then chốt.)
Từ đồng nghĩa
- Distinctness: tính chất riêng biệt, tính chất phân biệt rõ ràng.
- Independence: sự độc lập, không phụ thuộc.
- Isolation: sự cô lập, sự biệt lập.
Từ trái nghĩa
- Unity: sự thống nhất, sự đoàn kết.
- Connection: sự kết nối, mối liên hệ.
- Integration: sự hội nhập, sự hợp nhất.
danh từ
- tính chất riêng rẽ, tính chất riêng biệt