oto
Định nghĩa
- Danh từ:
- Phương ngữ của người Oto: "oto" là một phương ngữ của ngôn ngữ Chiwere, được nói bởi người Oto.
- Thành viên của tộc người Siouan: "oto" cũng chỉ một thành viên của tộc người Siouan, sống ở các thung lũng sông Platte và sông Missouri tại Nebraska.
Ví dụ sử dụng
- (Người Oto có một di sản văn hóa phong phú.)
- (Các nhà ngôn ngữ học nghiên cứu phương ngữ Oto để hiểu các đặc điểm độc đáo của nó.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Oto language": ngôn ngữ Oto, thường được dùng trong ngữ cảnh học thuật về ngôn ngữ học hoặc nhân chủng học.
- The Oto language is part of the Siouan language family. (Ngôn ngữ Oto là một phần của ngữ hệ Siouan.)
Biến thể và từ gần giống
- Otoe (danh từ): một biến thể chính tả khác của "oto", thường dùng để chỉ cùng một tộc người hoặc phương ngữ.
- The Otoe tribe historically lived along the Missouri River. (Bộ lạc Otoe trong lịch sử sống dọc theo sông Missouri.)
Từ đồng nghĩa
- Chiwere: ngôn ngữ mẹ của phương ngữ Oto.
- Siouan: họ ngôn ngữ lớn hơn mà Oto thuộc về.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ phổ biến nào liên quan đến "oto" vì đây là danh từ riêng chỉ tộc người hoặc phương ngữ.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến nào liên quan đến "oto".