otterhound

otterhound

An otterhound runs through a marshy field with its nose to the ground.

Định nghĩa

Danh từ: - Chó săn rái cá: "otterhound" một giống chó săn nguồn gốc từ Anh, được lai tạo để săn rái cá. Đặc điểm nhận dạng của giống chó này bao gồm tai dài rủ xuống, bộ lông thô ráp, với lớp lông dầu bên dưới giúp chúng chịu nước tốt. Chúng thân hình cứng cáp bền bỉ.

dụ sử dụng
  • (Chó săn rái cá một giống chó hiếm, nổi tiếng với khả năng bơi lội xuất sắc.)
  • (Hàng xóm của tôi nuôi một con chó săn rái cá rất thích chơi trong bùn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "otterhound" trong ngữ cảnh sinh học: Thuật ngữ này còn được dùng để chỉ giống chó này trong các tài liệu về động vật học hoặc chăn nuôi.
    • The otterhound's oily coat helps it stay warm in cold water. (Bộ lông dầu của chó săn rái cá giúp chúng giữ ấm trong nước lạnh.)
Biến thể từ gần giống
  • Otter (danh từ): rái cá, loài động vật giống chó này được lai tạo để săn.
    • Otters are semi-aquatic mammals found in rivers. (Rái cá động vật bán thủy sinh sốngsông suối.)
  • Hound (danh từ): chó săn, từ chỉ chung các giống chó dùng để săn bắn.
    • Hounds are known for their keen sense of smell. (Chó săn nổi tiếng với khứu giác nhạy bén.)
Từ đồng nghĩa
  • Otter hound (viết cách nhau): cùng nghĩa với "otterhound", nhưng ít phổ biến hơn.
  • Chó săn rái cá Anh: cách gọi mô tả giống chó này trong tiếng Việt.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ đặc biệt liên quan đến "otterhound". Tuy nhiên, bạn có thể gặp các cụm từ miêu tả hành động của chúng: - To hunt otters: săn rái cá. - The otterhound was originally bred to hunt otters. (Chó săn rái cá ban đầu được lai tạo để săn rái cá.)

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "otterhound". Tuy nhiên, trong văn hóa Anh, giống chó này đôi khi được nhắc đến như một biểu tượng của sự hiếm có bền bỉ.