ouaterie

Học thuật
Thân thiện
ouaterie

Une ouaterie produit de la ouate pour les couettes.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Công nghiệp bông lót: Chỉ ngành công nghiệp sản xuất hoặc buôn bán bông lót (ouate), một loại vật liệu xốp, mềm dùng để lót, độn hoặc cách nhiệt.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • L'ouaterie est un secteur important dans cette région. (Công nghiệp bông lótmột ngành quan trọngvùng này.)
    • Il a investi dans une ouaterie moderne. (Ông ấy đã đầu vào một nhà máy sản xuất bông lót hiện đại.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Le développement de l'ouaterie": sự phát triển của ngành công nghiệp bông lót.
    • Le développement de l'ouaterie a créé de nombreux emplois. (Sự phát triển của ngành công nghiệp bông lót đã tạo ra nhiều việc làm.)
Biến thể từ gần giống
  • Ouate (danh từ giống cái): bông lót, bông gòn.

    • De l'ouate pour les pansements. (Bông gòn dùng cho băng gạc.)
  • Ouatier (danh từ giống đực): người thợ làm hoặc buôn bán bông lót.

    • Un ouatier expérimenté. (Một người thợ làm bông lótkinh nghiệm.)
Từ đồng nghĩa
  • Industrie de la ouate: ngành công nghiệp bông lót.
  • Fabrication de ouate: sự sản xuất bông lót.
ouaterie

Une ouaterie produit de la ouate pour les couettes.

danh từ giống cái
  1. công nghiệp bông lót

Từ gần giống