ouaterie
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Công nghiệp bông lót: Chỉ ngành công nghiệp sản xuất hoặc buôn bán bông lót (ouate), một loại vật liệu xốp, mềm dùng để lót, độn hoặc cách nhiệt.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- L'ouaterie est un secteur important dans cette région. (Công nghiệp bông lót là một ngành quan trọng ở vùng này.)
- Il a investi dans une ouaterie moderne. (Ông ấy đã đầu tư vào một nhà máy sản xuất bông lót hiện đại.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Le développement de l'ouaterie": sự phát triển của ngành công nghiệp bông lót.
- Le développement de l'ouaterie a créé de nombreux emplois. (Sự phát triển của ngành công nghiệp bông lót đã tạo ra nhiều việc làm.)
Biến thể và từ gần giống
Ouate (danh từ giống cái): bông lót, bông gòn.
- De l'ouate pour les pansements. (Bông gòn dùng cho băng gạc.)
Ouatier (danh từ giống đực): người thợ làm hoặc buôn bán bông lót.
- Un ouatier expérimenté. (Một người thợ làm bông lót có kinh nghiệm.)
Từ đồng nghĩa
- Industrie de la ouate: ngành công nghiệp bông lót.
- Fabrication de ouate: sự sản xuất bông lót.
danh từ giống cái
- công nghiệp bông lót