ouater
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Lót bông, nhồi bông: Hành động đặt, lấp đầy hoặc phủ một lớp bông vào bên trong hoặc giữa các lớp vải của một vật dụng (như áo khoác, chăn, gối) để tạo độ dày, ấm hoặc êm.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- Il faut ouater cette veste d'hiver pour qu'elle soit plus chaude. (Cần phải lót bông vào chiếc áo khoác mùa đông này để nó ấm hơn.)
- Les édredons sont souvent ouatés avec du duvet. (Những chiếc chăn lông vũ thường được nhồi bằng lông tơ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "être ouaté" (dạng bị động): được lót/độn bông.
- Les murs de la chambre sont ouatés pour insonoriser la pièce. (Các bức tường của căn phòng được phủ lớp cách âm (như lót bông) để giảm tiếng ồn.)
- Un silence ouaté régnait dans la neige. (Một sự im lặng êm dịu (như được bọc bông) bao trùm trong tuyết.) [Nghĩa bóng, chỉ một sự yên tĩnh đặc biệt, êm ái].
Biến thể và từ liên quan
- Ouate (danh từ giống cái): bông, lớp bông (dùng để lót, độn).
- de la ouate hydrophile (bông gòn y tế)
- Ouant (tính từ): có lót bông, phồng lên như có bông bên trong.
- un manteau ouant (một chiếc áo choàng có lót bông)
- Ouateux, ouateuse (tính từ): có tính chất như bông, mềm mại, xốp.
- une texture ouateuse (kết cấu mềm mại như bông)
Từ đồng nghĩa
- Capitonner: lót, độn (thường dùng cho ghế, nệm với chất liệu như bông, lông vũ).
- Garnir (de ouate): trang bị, lấp đầy (bằng bông).
- Rembourrer: nhồi, độn (chất liệu mềm vào đồ đạc, thú nhồi bông).
Ghi chú về cách dùng
- "Ouater" là một động từ chuyển tiếp, luôn cần có một tân ngữ trực tiếp theo sau (ouater - lót bông ).
- Từ này chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh về may mặc, sản xuất chăn đệm, hoặc trang trí nội thất. Nghĩa bóng ("một sự im lặng êm dịu") là cách dùng văn chương, ít phổ biến hơn.
ngoại động từ
- lót bông