ouateux
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Như bông lót, êm như lót bông: Dùng để miêu tả một thứ gì đó có tính chất mềm mại, xốp, nhẹ và êm ái, giống như bông gòn hoặc lớp lót bằng bông.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- La texture de ce gâteau est vraiment ouateuse. (Kết cấu của chiếc bánh này thực sự mềm xốp như bông.)
- Il aime la sensation ouateuse de sa nouvelle couette. (Anh ấy thích cảm giác êm ái như lót bông của chiếc chăn mới.)
- La neige fraîche avait un aspect ouateux sous ses pieds. (Tuyết mới rơi có vẻ ngoài mềm xốp như bông dưới chân cô ấy.)
Các cách sử dụng nâng cao
Dùng trong ẩm thực: Miêu tả kết cấu mềm mịn, xốp nhẹ của bánh ngọt, bánh mì hoặc một số món tráng miệng.
- La mousse au chocolat doit être légère et ouateuse. (Mousse sô cô la phải nhẹ và có kết cấu mềm xốp.)
Dùng trong thời trang và nội thất: Miêu tả chất liệu vải dày, mềm và ấm áp, tạo cảm giác ôm ấp, dễ chịu.
- Un pull en laine ouateux pour l'hiver. (Một chiếc áo len dày mềm như bông cho mùa đông.)
Biến thể và từ gần giống
Ouate (danh từ giống cái): Bông gòn, bông lót.
- De l'ouate pour nettoyer une plaie. (Bông gòn để vệ sinh vết thương.)
Ouvater (ngoại động từ): Lót bông, nhồi bông vào.
- Ouvater une veste pour l'hiver. (Lót bông vào một chiếc áo khoác cho mùa đông.)
Từ đồng nghĩa
- Doux (adj): Mềm mại, dịu dàng.
- Mou (adj): Mềm.
- Cotonneux (adj): Có tính chất như bông, xốp bông.
- Duveteux (adj): Mịn như lông tơ, mượt mà.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ này là tính từ, không có cụm động từ đi kèm đặc thù.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "ouateux".)
tính từ
- như bông lót, êm như lót bông