oublieux
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Hay quên, có tính quên: Chỉ trạng thái hoặc đặc điểm của một người thường xuyên không nhớ đến, không nghĩ đến hoặc bỏ qua điều gì đó mà lẽ ra phải nhớ.
- Thờ ơ, lãng quên (một cách có ý thức hoặc vô thức): Diễn tả thái độ không quan tâm, xem nhẹ hoặc bỏ qua những nghĩa vụ, lời hứa hoặc kỷ niệm.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Il est devenu oublieux avec l'âge. (Ông ấy trở nên hay quên do tuổi tác.)
- Elle est oublieuse de ses clés. (Cô ấy hay quên chìa khóa của mình.)
- Un peuple oublieux de son histoire. (Một dân tộc lãng quên lịch sử của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "oublieux de": quên đi, không nhớ đến (điều gì đó).
- Oublieux de sa promesse, il n'est jamais venu. (Quên lời hứa của mình, anh ta đã không bao giờ đến.)
- Il reste oublieux des conseils qu'on lui a donnés. (Anh ta vẫn thờ ơ với những lời khuyên mà người ta đã dành cho mình.)
Biến thể và từ gần giống
Oublier (động từ): quên.
- J'ai oublié mon parapluie. (Tôi đã quên ô của mình.)
Oubli (danh từ): sự quên lãng, sự lãng quên.
- Tomber dans l'oubli. (Rơi vào quên lãng.)
Oublieuse (tính từ, giống cái): hình thức giống cái của "oublieux".
Từ đồng nghĩa
- Négligent: cẩu thả, không chú ý.
- Distrait: đãng trí, lơ đễnh.
- Insouciant (de): vô tư, không lo lắng (về).
Từ trái nghĩa
- Soucieux: lo lắng, quan tâm.
- Attentif: chú ý, cẩn thận.
- Mémoire (dans l'expression "avoir bonne mémoire"): có trí nhớ tốt.
Thành ngữ liên quan
Être oublieux du passé: Lãng quên quá khứ.
- Il ne faut pas être oublieux du passé. (Không nên lãng quên quá khứ.)
Une mémoire oublieuse: Một trí nhớ kém, hay quên.
- Malheureusement, j'ai une mémoire oublieuse. (Thật không may, tôi có một trí nhớ hay quên.)
tính từ
- quên, hay quên
- oublieux de ses devoirsquên nhiệm vụ