out-of-the-way

/'autəvðə'wei/
Học thuật
Thân thiện
out-of-the-way

They discovered an out-of-the-way cabin in the forest.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Xa xôi, hẻo lánh: Chỉ một địa điểmxa trung tâm, khó tiếp cận hoặc ít người qua lại.
    • Lạ, khác thường, không bình thường: Chỉ điều đó không phổ biến, hiếm gặp hoặc khác với thông lệ.
    • Không phải lối, không đúng lề lối; làm mếch lòng: Chỉ lời nói hoặc hành vi không phù hợp, thiếu tế nhị, có thể gây khó chịu hoặc xúc phạm.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • We discovered an out-of-the-way beach that was completely empty. (Chúng tôi phát hiện ra một bãi biển xa xôi, hẻo lánh hoàn toàn vắng người.)
    • He has a talent for finding out-of-the-way facts about history. (Anh ấy tài tìm ra những sự thật lạ, khác thường về lịch sử.)
    • She was upset by his out-of-the-way comments during the meeting. ( ấy bực mình những nhận xét không đúng lề lối/làm mếch lòng của anh ta trong cuộc họp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to get/be out of the way": (cụm tính từ) để chỉ việc đã được hoàn thành, giải quyết xong hoặc không còn vật cản.
    • Let's deal with these minor issues first to get them out of the way. (Hãy giải quyết những vấn đề nhỏ này trước để dọn đường.)
Biến thể từ gần giống
  • Out-of-the-ordinary (adj): khác thường, đặc biệt. (Tập trung vào sự khác biệt so với bình thường hơn vào vị trí địa ).
  • Remote (adj): xa xôi, hẻo lánh. (Từ đồng nghĩa mạnh cho nghĩa chỉ địa điểm).
  • Secluded (adj): biệt lập, hẻo lánh. (Nhấn mạnh sự tách biệt, riêng tư).
Từ đồng nghĩa
  • Nghĩa "xa xôi, hẻo lánh": Remote, isolated, secluded, off the beaten track.
  • Nghĩa "lạ, khác thường": Unusual, uncommon, extraordinary, peculiar.
  • Nghĩa "không phải lối, làm mếch lòng": Improper, offensive, tactless, inappropriate.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Keep out of the way: Tránh xa, không cản đường.

    • Please keep out of the way while we're moving this heavy furniture. (Làm ơn hãy tránh xa ra trong khi chúng tôi di chuyển đồ đạc nặng này.)
  • Go out of one's way: Cố gắng hết sức, đặc biệt nỗ lực để làm gì.

    • He went out of his way to make us feel welcome. (Anh ấy đã rất cố gắng để làm cho chúng tôi cảm thấy được chào đón.)
Thành ngữ liên quan
  • Out of harm's way: Ở nơi an toàn, tránh khỏi nguy hiểm.

    • During the storm, we moved the valuables out of harm's way. (Trong cơn bão, chúng tôi đã chuyển những đồ giá trị đến nơi an toàn.)
  • Be in the way / Be out of the way: (Cản đường / Không cản đường).

    • Your bicycle is in the way; please move it so it's out of the way. (Xe đạp của bạn đang cản đường; làm ơn dời đi cho thoáng.)
out-of-the-way

They discovered an out-of-the-way cabin in the forest.

tính từ
  1. xa xôi, hẻo lánh
    • an out-of-the-way p[lace
      vùng hẻo lánh
  2. lạ, khác thường
  3. không chỉnh, không phải lối, không đúng lề lối; làm mếch lòng
    • out-of-the-way remarks
      những lời nhận xét làm mếch lòng

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự